
📑 XÁC ĐỊNH MÃ HS CHO MÁY MÓC, SẮT THÉP, VẢI VÀ NHỰA – VÌ SAO CATALOGUE & SPECIFICATION QUAN TRỌNG ĐẾN VẬY?
Xác định mã HS hàng nhập khẩu không đơn giản là tra tên sản phẩm trên biểu thuế. Đối với máy móc, sắt thép, vải và nhựa, thông số kỹ thuật, thành phần vật liệu, cấu tạo và chức năng sản phẩm có thể ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả phân loại hàng hóa.
🚢 Trong hoạt động xuất nhập khẩu, một trong những công việc quan trọng trước khi mở tờ khai hải quan là xác định mã HS phù hợp với hàng hóa thực tế.
Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp vẫn gặp tình huống:
📦 Nhà cung cấp gửi Commercial Invoice và Packing List đầy đủ.
📄 Tên hàng thể hiện bằng tiếng Anh như Industrial Machine, Steel Coil, Polyester Fabric, Plastic Granules.
🔍 Bộ phận xuất nhập khẩu bắt đầu tra cứu mã HS nhưng không có đủ thông tin kỹ thuật để xác định chính xác bản chất sản phẩm.
⚠️ Vấn đề là: cùng một tên thương mại, hàng hóa có thể có đặc điểm kỹ thuật khác nhau và dẫn đến kết quả phân loại HS khác nhau.
Nếu lựa chọn mã HS chỉ dựa vào tên hàng trên Invoice, doanh nghiệp có thể gặp rủi ro về thuế, chính sách nhập khẩu, hồ sơ khai báo và tiến độ thông quan.
Vậy Catalogue và Technical Specification có vai trò như thế nào khi xác định mã HS? Doanh nghiệp cần yêu cầu nhà cung cấp bổ sung những thông tin gì?
Hãy cùng CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN QUỐC TẾ HP LINK tìm hiểu chi tiết.
🔍 1. MÃ HS LÀ GÌ? VÌ SAO DOANH NGHIỆP CẦN XÁC ĐỊNH ĐÚNG TRƯỚC KHI NHẬP KHẨU?
1.1. HS Code là gì?
HS Code (Harmonized System Code) là mã phân loại hàng hóa dựa trên Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa được sử dụng trong thương mại quốc tế.
Tại Việt Nam, việc xác định mã số hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu phải căn cứ vào Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam và các quy tắc, chú giải, quy định phân loại có liên quan.
Mã HS có vai trò quan trọng trong việc:
✅ Xác định phân loại hàng hóa khi khai báo hải quan.
✅ Làm cơ sở xác định chính sách thuế áp dụng.
✅ Hỗ trợ rà soát chính sách quản lý hàng hóa xuất nhập khẩu.
✅ Xác định các yêu cầu chuyên ngành liên quan trong những trường hợp áp dụng.
✅ Chuẩn bị hồ sơ và kế hoạch nhập khẩu phù hợp.
1.2. Vì sao không thể chỉ tra mã HS theo tên hàng?
Tên hàng trên chứng từ thương mại thường được nhà cung cấp sử dụng để mô tả sản phẩm phục vụ giao dịch.
Tuy nhiên, tên thương mại không phải lúc nào cũng phản ánh đầy đủ những đặc tính cần thiết để phân loại.
Ví dụ:
- Steel Coil: Chưa thể hiện đầy đủ thành phần thép, chiều rộng, chiều dày, phương pháp cán hoặc tình trạng phủ mạ.
- Industrial Machine: Chưa thể hiện chức năng và nguyên lý hoạt động.
- Polyester Fabric: Chưa rõ cấu trúc dệt, thành phần sợi và tình trạng gia công.
- Plastic Sheet: Chưa rõ loại polymer, cấu tạo và mức độ gia công.
👉 Muốn xác định mã HS phù hợp, trước tiên cần hiểu đúng bản chất kỹ thuật của hàng hóa.
📘 2. CATALOGUE VÀ TECHNICAL SPECIFICATION LÀ GÌ?
2.1. Catalogue là gì?
Catalogue là tài liệu giới thiệu sản phẩm do nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp phát hành.
Tùy loại sản phẩm, catalogue có thể thể hiện:
📌 Tên hàng và model.
📌 Hình ảnh sản phẩm.
📌 Chức năng, công dụng.
📌 Cấu tạo cơ bản.
📌 Thông số kỹ thuật.
📌 Các đặc điểm hoặc tiêu chuẩn sản phẩm.
Đối với máy móc, catalogue thường giúp nhận diện chức năng và cấu tạo của thiết bị.
Đối với vật liệu, catalogue có thể giúp xác định chủng loại và các đặc tính kỹ thuật cơ bản.
2.2. Technical Specification là gì?
Technical Specification, thường gọi là bảng thông số kỹ thuật, là tài liệu thể hiện những thông tin kỹ thuật cụ thể của sản phẩm.
Tùy mặt hàng, specification có thể bao gồm:
- Thành phần hóa học hoặc vật liệu.
- Kích thước, độ dày, chiều rộng.
- Chức năng và nguyên lý hoạt động.
- Công suất, điện áp hoặc các thông số vận hành.
- Phương pháp sản xuất, gia công.
- Cấu trúc sản phẩm.
- Những thông số khác có liên quan đến việc phân loại.
2.3. Catalogue và Specification có đủ để xác định mã HS không?
Không phải lúc nào cũng đủ.
Catalogue và Specification là những tài liệu hỗ trợ nhận diện hàng hóa, nhưng không tự động quyết định mã HS.
Tùy trường hợp, doanh nghiệp có thể cần thêm:
📄 Bản vẽ kỹ thuật.
📄 Hình ảnh thực tế.
📄 Chứng nhận thành phần vật liệu.
📄 Mill Test Certificate (MTC) đối với thép khi phù hợp.
📄 Tài liệu phân tích thành phần sợi đối với vải.
📄 Technical Data Sheet (TDS) hoặc tài liệu thành phần polymer đối với nhựa.
📄 Các tài liệu hoặc kết quả kiểm tra, phân tích khác khi cần thiết.
Việc phân loại phải dựa trên đặc điểm hàng hóa thực tế và căn cứ phân loại áp dụng.
⚙️ 3. XÁC ĐỊNH MÃ HS MÁY MÓC – VÌ SAO PHẢI BIẾT CHỨC NĂNG VÀ NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG?
Máy móc là nhóm hàng có thể có cấu tạo và chức năng phức tạp.
Một thiết bị được nhà cung cấp mô tả là Industrial Machine chưa đủ cơ sở để lựa chọn mã HS.
3.1. Những thông tin kỹ thuật quan trọng
Doanh nghiệp nên yêu cầu:
🔹 Tên máy và model: Xác định đúng sản phẩm thực tế.
🔹 Chức năng chính: Máy thực hiện công việc gì?
🔹 Nguyên lý hoạt động: Thiết bị vận hành như thế nào?
🔹 Cấu tạo: Các bộ phận chính và mối liên hệ giữa chúng.
🔹 Thông số kỹ thuật: Công suất, điện áp, năng lực hoạt động hoặc thông số liên quan.
🔹 Tình trạng nhập khẩu: Máy hoàn chỉnh, chưa hoàn chỉnh, tháo rời hay bộ phận riêng lẻ.
🔹 Vai trò trong hệ thống: Máy hoạt động độc lập hay kết hợp với các thiết bị khác?
3.2. Ví dụ minh họa
Giả sử Invoice ghi:
Commodity: Automatic Industrial Machine
Thông tin này chưa cho biết máy được sử dụng để:
- Gia công kim loại.
- Đóng gói sản phẩm.
- Xử lý nguyên liệu.
- Thực hiện một công đoạn sản xuất khác.
Các chức năng khác nhau có thể dẫn đến hướng nghiên cứu mã HS khác nhau.
Do đó, doanh nghiệp cần catalogue đúng model và mô tả chức năng thực tế.
3.3. Sai lầm cần tránh
❌ Chọn mã HS theo tên gọi thương mại.
❌ Không xác định chức năng chính.
❌ Dùng catalogue của model khác.
❌ Không phân biệt máy hoàn chỉnh với bộ phận.
❌ Chưa làm rõ cấu tạo của hệ thống máy nhưng đã kết luận mã HS.
💡 Khuyến nghị của HP LINK: Với máy móc phức tạp, nên rà soát tài liệu kỹ thuật ngay từ giai đoạn mua hàng, trước khi xác nhận chứng từ và kế hoạch vận chuyển.
🏗️ 4. XÁC ĐỊNH MÃ HS SẮT THÉP – VÌ SAO MTC, THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ KÍCH THƯỚC QUAN TRỌNG?
Sắt thép là nhóm hàng được nhiều doanh nghiệp Việt Nam nhập khẩu để phục vụ sản xuất, xây dựng và thương mại.
Một số mặt hàng thường gặp:
🔩 Thép cuộn cán nóng.
🔩 Thép cuộn cán nguội.
🔩 Thép tấm.
🔩 Thép hình H, I, U, V.
🔩 Thép ống.
🔩 Thép cọc cừ.
4.1. Thành phần hóa học
Thành phần và hàm lượng các nguyên tố có thể ảnh hưởng đến việc xác định chủng loại thép theo quy định phân loại.
Doanh nghiệp nên chuẩn bị thông tin thành phần hóa học phù hợp với sản phẩm.
Đối với một số lô hàng, Mill Test Certificate (MTC) có thể là tài liệu hữu ích để làm rõ thông số vật liệu.
4.2. Kích thước và hình dạng
Những thông tin cần xem xét có thể gồm:
📏 Chiều rộng.
📏 Chiều dày.
📏 Đường kính.
📏 Chiều dài.
📏 Hình dạng mặt cắt.
📏 Dạng cuộn, tấm, thanh, hình hoặc ống.
Tùy loại thép, các thông số này có thể liên quan trực tiếp đến việc phân loại.
4.3. Phương pháp sản xuất và gia công
Doanh nghiệp cần xác định những đặc điểm liên quan như:
- Cán nóng hoặc cán nguội.
- Có phủ, mạ hay không.
- Hình thức tạo hình.
- Phương pháp sản xuất đối với loại sản phẩm có yêu cầu phân biệt.
- Mức độ gia công tiếp theo.
4.4. Ví dụ minh họa
Hai lô hàng đều có tên:
Hot Rolled Steel Coil
Tuy nhiên, nếu có sự khác biệt về thành phần, kích thước hoặc tình trạng gia công thì cần đối chiếu kỹ các tiêu chí phân loại tương ứng.
Không nên mặc định hai lô hàng có cùng mã HS chỉ vì cùng tên thương mại.
⚠️ Lưu ý về chính sách nhập khẩu thép
Ngoài mã HS, doanh nghiệp cần kiểm tra những yêu cầu quản lý mặt hàng, kiểm tra chuyên ngành và biện pháp phòng vệ thương mại nếu áp dụng đối với sản phẩm cụ thể.
Không thể kết luận nghĩa vụ kiểm tra hoặc mức thuế chỉ từ tên “thép cuộn”, “thép tấm” hay “thép hình”.
🧵 5. XÁC ĐỊNH MÃ HS HÀNG VẢI – THÀNH PHẦN SỢI VÀ CẤU TRÚC DỆT CÓ THỂ QUYẾT ĐỊNH HƯỚNG PHÂN LOẠI
Đối với ngành dệt may, cùng một tên thương mại có thể bao gồm nhiều loại vải khác nhau.
Ví dụ:
Commodity: Polyester Fabric
Đây là mô tả chưa đủ chi tiết để kết luận mã HS.
5.1. Thành phần sợi
Cần xác định:
- Loại sợi cấu thành.
- Tỷ lệ từng loại sợi.
- Đặc điểm của sợi khi có liên quan đến tiêu chí phân loại.
Thông tin thành phần có thể ảnh hưởng đến việc xác định nhóm hàng.
5.2. Cấu trúc dệt
Doanh nghiệp cần phân biệt:
🧵 Vải dệt thoi.
🧶 Vải dệt kim hoặc móc.
🧵 Những cấu trúc hoặc sản phẩm dệt khác.
Đây là yếu tố quan trọng vì các loại cấu trúc có thể thuộc những phạm vi phân loại khác nhau.
5.3. Tình trạng gia công và hoàn tất
Cần kiểm tra:
- Vải chưa tẩy trắng, đã tẩy trắng, nhuộm hoặc in.
- Có phủ hoặc tráng vật liệu khác hay không.
- Có kết hợp với vật liệu khác không.
- Trọng lượng trên đơn vị diện tích nếu liên quan.
- Khổ vải và đặc điểm kỹ thuật cần thiết.
5.4. Ví dụ minh họa
Hai sản phẩm đều được nhà cung cấp mô tả là Polyester Fabric.
Tuy nhiên:
Sản phẩm A: Vải dệt thoi.
Sản phẩm B: Vải dệt kim.
Sự khác biệt về cấu trúc dệt có thể dẫn đến hướng phân loại HS khác nhau.
👉 Vì vậy, doanh nghiệp cần bảng thành phần sợi và thông số cấu trúc vải, thay vì chỉ dựa vào tên gọi.
🧪 6. XÁC ĐỊNH MÃ HS NHỰA – VÌ SAO CẦN BIẾT THÀNH PHẦN POLYMER VÀ DẠNG SẢN PHẨM?
Nhựa là nhóm hàng có nhiều dạng sản phẩm và thành phần vật liệu khác nhau.
Những tên hàng phổ biến gồm:
🔹 Plastic Resin.
🔹 Plastic Granules.
🔹 Plastic Film.
🔹 Plastic Sheet.
🔹 Plastic Pipe.
Tuy nhiên, các tên gọi này chưa chắc đã đủ để xác định mã HS cụ thể.
6.1. Thành phần polymer
Doanh nghiệp cần làm rõ:
- Loại polymer cấu thành.
- Thành phần phối trộn.
- Những đặc điểm hóa học liên quan đến phân loại.
- Tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
6.2. Dạng hàng hóa
Hàng nhựa có thể được nhập khẩu dưới nhiều dạng:
📦 Hạt hoặc bột.
📦 Tấm hoặc màng.
📦 Thanh hoặc ống.
📦 Sản phẩm đã gia công.
📦 Những dạng nguyên liệu hoặc thành phẩm khác.
6.3. Cấu tạo và mức độ gia công
Đối với tấm, màng hoặc sản phẩm nhựa, cần xem xét thêm:
- Độ dày.
- Kích thước.
- Cấu tạo nhiều lớp.
- Có gia cường hoặc kết hợp với vật liệu khác không.
- Mức độ gia công.
- Công dụng khi có liên quan đến việc phân loại.
6.4. Ví dụ minh họa
Invoice ghi:
Commodity: Plastic Sheet
Nhưng chưa xác định được:
❓ Sản phẩm được làm từ loại polymer nào?
❓ Có cấu tạo nhiều lớp không?
❓ Có kết hợp với vật liệu khác không?
❓ Đã được gia công thành sản phẩm có hình dạng hoặc chức năng riêng chưa?
Những thông tin này có thể cần thiết để xác định hướng phân loại.
⚠️ Lưu ý
Đối với nhựa phế liệu và những loại hàng hóa có chính sách quản lý riêng, doanh nghiệp cần kiểm tra điều kiện nhập khẩu theo quy định hiện hành trước khi tiến hành giao dịch.
📊 7. BẢNG SO SÁNH TÀI LIỆU KỸ THUẬT CẦN CHUẨN BỊ CHO 4 NHÓM HÀNG
| Nhóm hàng | Thông tin cần ưu tiên | Tài liệu tham khảo |
| ⚙️ Máy móc | Chức năng, nguyên lý, cấu tạo, model | Catalogue, datasheet, bản vẽ |
| 🏗️ Sắt thép | Thành phần, kích thước, hình dạng, gia công | Specification, MTC, bản vẽ |
| 🧵 Vải | Thành phần sợi, cấu trúc dệt, tình trạng hoàn tất | Fabric specification, tài liệu thành phần |
| 🧪 Nhựa | Loại polymer, dạng hàng, cấu tạo, mức độ gia công | TDS, specification, tài liệu thành phần |
Lưu ý: Bảng trên là hướng dẫn chuẩn bị thông tin, không phải danh mục chứng từ bắt buộc áp dụng cho mọi lô hàng.
⚖️ 8. XÁC ĐỊNH SAI MÃ HS CÓ THỂ GÂY NHỮNG RỦI RO NÀO?
💰 8.1. Rủi ro về thuế
Việc phân loại không chính xác có thể ảnh hưởng đến mức thuế áp dụng và nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp.
Tùy tình huống và kết quả xử lý theo quy định, doanh nghiệp có thể phải điều chỉnh khai báo hoặc xử lý nghĩa vụ thuế phát sinh.
📑 8.2. Rủi ro về chính sách nhập khẩu
Một số yêu cầu quản lý hàng hóa có liên quan đến mã HS, đặc tính sản phẩm và mục đích sử dụng.
Nếu thông tin hàng hóa không đầy đủ, doanh nghiệp có thể đánh giá chưa chính xác những yêu cầu cần thực hiện.
🔍 8.3. Rủi ro khi kiểm tra hải quan
Trường hợp có nghi vấn về phân loại, cơ quan hải quan có thể yêu cầu bổ sung thông tin, giải trình hoặc thực hiện các biện pháp kiểm tra theo quy định.
🚛 8.4. Rủi ro chậm tiến độ giao hàng
Khi hồ sơ cần bổ sung hoặc phát sinh vướng mắc, kế hoạch giao hàng từ cảng về kho có thể bị ảnh hưởng.
📦 8.5. Rủi ro phát sinh chi phí logistics
Tùy tình huống, việc kéo dài thời gian xử lý có thể làm phát sinh các khoản phí lưu bãi, lưu container hoặc chi phí liên quan.
👉 Vì vậy, xác định đúng bản chất hàng hóa ngay từ giai đoạn chuẩn bị nhập khẩu là một bước quan trọng để quản lý rủi ro.
📋 9. CHECKLIST 12 THÔNG TIN DOANH NGHIỆP NÊN CHUẨN BỊ TRƯỚC KHI XÁC ĐỊNH MÃ HS
☐ 1. Tên hàng tiếng Việt và tiếng Anh.
☐ 2. Tên nhà sản xuất và model nếu có.
☐ 3. Catalogue đúng sản phẩm.
☐ 4. Technical Specification / Datasheet.
☐ 5. Hình ảnh thực tế.
☐ 6. Thành phần vật liệu hoặc hóa học nếu liên quan.
☐ 7. Kích thước và các thông số kỹ thuật cần thiết.
☐ 8. Chức năng, công dụng và nguyên lý hoạt động nếu liên quan.
☐ 9. Phương pháp sản xuất hoặc gia công khi cần.
☐ 10. Invoice và Packing List nếu đã có.
☐ 11. Mã HS do nhà cung cấp đề xuất nếu có, chỉ sử dụng làm thông tin tham khảo.
☐ 12. Các tài liệu bổ sung để làm rõ những tiêu chí phân loại còn thiếu.
Nếu chưa đủ dữ liệu kỹ thuật, doanh nghiệp không nên vội khẳng định mã HS chính xác.
🚨 10. BẢY SAI LẦM THƯỜNG GẶP KHI XÁC ĐỊNH MÃ HS HÀNG NHẬP KHẨU
❌ Sai lầm 1: Chỉ tra mã HS theo tên trên Invoice.
❌ Sai lầm 2: Sử dụng mã HS nước ngoài mà không đối chiếu quy định phân loại tại Việt Nam.
❌ Sai lầm 3: Catalogue không đúng model hoặc chủng loại thực tế.
❌ Sai lầm 4: Không yêu cầu bảng thành phần vật liệu.
❌ Sai lầm 5: Không xác định đặc điểm cấu tạo hoặc phương pháp gia công.
❌ Sai lầm 6: Chưa đủ thông tin nhưng vẫn kết luận mã HS.
❌ Sai lầm 7: Cho rằng xác định được mã HS đồng nghĩa với việc đã hoàn tất kiểm tra chính sách nhập khẩu.
💡 Nguyên tắc cần ghi nhớ
HIỂU ĐÚNG HÀNG HÓA → THU THẬP ĐỦ THÔNG SỐ → ĐỐI CHIẾU QUY TẮC PHÂN LOẠI → XÁC ĐỊNH MÃ HS PHÙ HỢP → KIỂM TRA CHÍNH SÁCH NHẬP KHẨU.
❓ 11. CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ CATALOGUE, SPECIFICATION VÀ MÃ HS
11.1. Nhập khẩu máy móc có bắt buộc phải có catalogue không?
Không nên mặc định catalogue là chứng từ bắt buộc đối với mọi lô máy móc. Tuy nhiên, đây thường là tài liệu hữu ích để làm rõ chức năng, cấu tạo và thông số kỹ thuật phục vụ phân loại. Nghĩa vụ cung cấp hồ sơ cụ thể cần xem xét theo trường hợp và quy định áp dụng.
11.2. Có thể xác định mã HS chỉ bằng Invoice và Packing List không?
Có những trường hợp mô tả hàng hóa và thông tin sẵn có đủ rõ để nghiên cứu phân loại. Tuy nhiên, với hàng có đặc tính kỹ thuật phức tạp, Invoice và Packing List thường chưa đủ dữ liệu.
11.3. Mã HS do nhà cung cấp Trung Quốc gửi có sử dụng trực tiếp tại Việt Nam được không?
Không nên tự động sử dụng. Cần đối chiếu với Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam và các căn cứ phân loại áp dụng.
11.4. Thép có MTC rồi có cần specification không?
Phụ thuộc vào nội dung MTC và những thông tin còn thiếu. MTC có thể thể hiện thành phần hoặc đặc tính vật liệu, nhưng không phải lúc nào cũng cung cấp đầy đủ mọi tiêu chí cần thiết để phân loại.
11.5. Hàng vải có cần xác định tỷ lệ thành phần sợi không?
Tỷ lệ thành phần sợi là một thông tin có thể rất quan trọng đối với việc phân loại hàng dệt. Tuy nhiên, còn cần xem xét cấu trúc dệt và các đặc điểm liên quan.
11.6. Catalogue có phải căn cứ pháp lý cuối cùng để xác định mã HS không?
Không. Catalogue là tài liệu hỗ trợ xác định đặc điểm hàng hóa. Việc phân loại cần căn cứ vào hàng hóa thực tế và quy định phân loại áp dụng.
11.7. Nếu chưa chắc mã HS, doanh nghiệp nên làm gì?
Nên bổ sung hồ sơ kỹ thuật, đối chiếu quy tắc phân loại và cân nhắc thủ tục xác định trước mã số hoặc các biện pháp làm rõ theo quy định nếu trường hợp cụ thể phù hợp.
🤝 12. HP LINK – HỖ TRỢ RÀ SOÁT HỒ SƠ, MÃ HS VÀ DỊCH VỤ HẢI QUAN CHO DOANH NGHIỆP NHẬP KHẨU
CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN QUỐC TẾ HP LINK cung cấp dịch vụ vận tải biển quốc tế, khai báo hải quan, giao nhận và vận chuyển nội địa cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu.
Đối với các mặt hàng máy móc, sắt thép, vải, nhựa và nguyên liệu sản xuất, HP LINK có thể hỗ trợ:
📑 Rà soát hồ sơ hàng hóa: Tiếp nhận và kiểm tra các thông tin trên Invoice, Packing List, Catalogue và Specification.
🔍 Hỗ trợ nghiên cứu mã HS: Xác định những đặc điểm kỹ thuật cần làm rõ để phục vụ việc phân loại.
📘 Kiểm tra chính sách mặt hàng: Phối hợp rà soát yêu cầu quản lý nhập khẩu theo trường hợp cụ thể.
🚢 Vận tải biển quốc tế: Kiểm tra lịch tàu và báo giá cước biển theo tuyến hàng.
🚛 Vận chuyển nội địa: Phối hợp giao hàng từ cảng về kho, nhà máy hoặc công trình.
📦 Dịch vụ logistics: Tư vấn phương án giao nhận phù hợp với đặc điểm hàng hóa và nhu cầu doanh nghiệp.
HP LINK chú trọng việc chuẩn bị đúng thông tin hàng hóa ngay từ đầu để hỗ trợ doanh nghiệp chủ động hơn trong quá trình nhập khẩu.
📞 13. NHẬP KHẨU MÁY MÓC, SẮT THÉP, VẢI, NHỰA? LIÊN HỆ HP LINK ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN!
Doanh nghiệp đang nhập khẩu máy móc, sắt thép, vải, nhựa hoặc nguyên liệu sản xuất từ Trung Quốc và các thị trường quốc tế về Việt Nam?
Bạn cần kiểm tra mã HS, chuẩn bị hồ sơ khai báo hải quan hoặc yêu cầu báo giá vận tải biển?
📩 Hãy gửi HP LINK những thông tin sau:
✅ POL: Cảng đi.
✅ POD: Cảng đến.
✅ Commodity: Tên mặt hàng.
✅ Container: Loại và số lượng container.
✅ Cargo Ready Date: Thời gian hàng sẵn sàng.
✅ Catalogue / Specification: Tài liệu kỹ thuật.
✅ Invoice / Packing List: Nếu đã có.
HP LINK sẽ tiếp nhận thông tin để hỗ trợ rà soát hồ sơ và tư vấn phương án vận chuyển, khai báo hải quan theo điều kiện thực tế.
☎️ HOTLINE: 0906 174 066
🌍 WEBSITE: dichvuhaiquanhaiphong.com
🚢 HP LINK – HIỂU ĐÚNG HÀNG HÓA, CHUẨN BỊ ĐÚNG HỒ SƠ, CHỦ ĐỘNG HOẠT ĐỘNG XUẤT NHẬP KHẨU!
CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN QUỐC TẾ HP LINK
☎️ Sales Director Mr Doanh: 0906 174 066
📧 Email: sales@hplink.com.vn
🌍 Website: http://www.dichvuhaiquanhaiphong.com
🌐 Fanpage: HP LINK LOGISTICS-Chuyên Dịch Vụ Hải Quan & Vận Chuyển Quốc Tế
🎯Tiktok: hp_link_logistics
🎯Instagram: hplink_logistics
🏠Trụ sở chính tại Hải Phòng: Phòng 803, Tầng 8, Tòa nhà thửa số 10 lô 8A1, Khu đô thị mới ngã 5 Sân bay Cát Bi, Phường Gia Viên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam.
🏠Địa chỉ tại Tp. Hồ Chí Minh: Số 20, Đường Số 8, KDC Cityland Park Hills, Phường Gò Vấp, Tp. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
