
🚢 CÙNG MỘT LÔ HÀNG – 2 PHƯƠNG ÁN VẬN CHUYỂN: NÊN CHỌN GIÁ CƯỚC THẤP HƠN HAY LỊCH TÀU ỔN ĐỊNH HƠN?
Khi lựa chọn dịch vụ vận tải biển quốc tế, doanh nghiệp nên ưu tiên giá cước thấp hay lịch tàu ổn định? Làm thế nào để so sánh tổng chi phí logistics và đảm bảo thời hạn giao hàng?
Đây là câu hỏi thường gặp đối với các doanh nghiệp nhập khẩu nguyên liệu, máy móc, linh kiện, sắt thép và hàng hóa phục vụ sản xuất.
Trong thực tế, cùng một lô hàng, cùng cảng đi và cảng đến, doanh nghiệp có thể nhận được nhiều phương án vận chuyển với mức giá cước, thời gian vận chuyển và điều kiện dịch vụ khác nhau.
💰 Phương án A: Giá cước biển thấp hơn nhưng thời gian vận chuyển dài hơn.
⏱️ Phương án B: Giá cước biển cao hơn nhưng lịch trình dự kiến ổn định hơn, thời gian vận chuyển ngắn hơn.
Vậy đâu mới là phương án tối ưu?
Câu trả lời không chỉ nằm ở giá cước vận tải biển (Ocean Freight), mà còn phụ thuộc vào tổng chi phí logistics (Total Logistics Cost), thời hạn cần nhận hàng (Delivery Deadline) và mức độ rủi ro mà doanh nghiệp có thể chấp nhận.
Hãy cùng Công ty TNHH Giao nhận Quốc tế HP LINK phân tích một tình huống A/B để hiểu rõ cách lựa chọn dịch vụ vận tải biển phù hợp.
Lưu ý: Tình huống A/B dưới đây mang tính giả định nhằm minh họa phương pháp đánh giá, không phải báo giá, lịch tàu hoặc kết quả của một lô hàng thực tế.
📦 1. CASE STUDY A/B: CÙNG MỘT LÔ HÀNG NHẬP KHẨU, HAI PHƯƠNG ÁN VẬN CHUYỂN KHÁC NHAU
Giả sử một doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam đang nhập khẩu nguyên liệu từ Trung Quốc.
Lô hàng cần được vận chuyển về nhà máy để phục vụ kế hoạch sản xuất trong tháng.
Bộ phận xuất nhập khẩu nhận được hai phương án vận tải biển:
🔵 Phương án A – Giá cước biển thấp hơn, thời gian vận chuyển dài hơn
Đặc điểm:
- Giá Ocean Freight thấp hơn phương án B.
- Thời gian vận chuyển dự kiến dài hơn.
- Hành trình có thể bao gồm chuyển tải tại cảng trung gian.
- ETA dự kiến tương đối sát thời hạn doanh nghiệp cần nhận hàng.
- Cần xem xét thêm khả năng thay đổi lịch tàu và thời gian chờ tại cảng chuyển tải.
Ưu điểm:
✅ Có thể giúp giảm chi phí cước biển ban đầu.
✅ Phù hợp với doanh nghiệp có thời gian nhập hàng linh hoạt.
✅ Có thể là lựa chọn hợp lý khi doanh nghiệp duy trì đủ hàng tồn kho dự phòng.
Hạn chế cần cân nhắc:
⚠️ Ít thời gian dự phòng nếu lịch tàu thay đổi.
⚠️ Có thể không phù hợp với nguyên liệu cần gấp cho sản xuất.
⚠️ Nguy cơ ảnh hưởng đến kế hoạch nhận hàng nếu phát sinh chậm trễ.
🟢 Phương án B – Giá cước biển cao hơn, lịch trình dự kiến ổn định hơn
Đặc điểm:
- Giá Ocean Freight cao hơn phương án A.
- Thời gian vận chuyển dự kiến ngắn hơn.
- Lịch trình được đánh giá phù hợp hơn với kế hoạch nhận hàng.
- Có thể tạo thêm thời gian dự phòng trước deadline.
- Doanh nghiệp có thêm cơ sở để lập kế hoạch thông quan và vận chuyển nội địa.
Ưu điểm:
✅ Có thể phù hợp hơn với lô hàng cần nhận gấp.
✅ Hỗ trợ doanh nghiệp chủ động kế hoạch cung ứng nguyên liệu.
✅ Có thể giảm mức độ ảnh hưởng của một số rủi ro chậm hàng.
Hạn chế cần cân nhắc:
⚠️ Chi phí cước biển ban đầu cao hơn.
⚠️ Không thể bảo đảm tuyệt đối lịch trình nếu phát sinh thay đổi từ hãng tàu, cảng hoặc các yếu tố khác.
📌 Nhận định của HP LINK: Phương án B chỉ thực sự đáng lựa chọn khi lợi ích về tiến độ và khả năng giảm rủi ro tương xứng với phần chi phí tăng thêm.
⚖️ 2. BẢNG SO SÁNH PHƯƠNG ÁN VẬN CHUYỂN A VÀ B
| Tiêu chí | Phương án A | Phương án B |
| Ocean Freight | Thấp hơn | Cao hơn |
| Transit Time | Dài hơn | Ngắn hơn |
| ETA | Có thể sát deadline | Có thể tạo thêm thời gian dự phòng |
| Lịch trình | Cần đánh giá rủi ro chuyển tải và thay đổi lịch | Dự kiến ổn định hơn |
| Tồn kho dự phòng | Nên có mức dự phòng phù hợp | Có thể phù hợp khi tồn kho hạn chế |
| Chi phí chậm hàng | Có thể đáng kể nếu deadline gấp | Có thể giảm rủi ro chậm hàng |
| Phù hợp | Hàng chưa cần gấp | Hàng có deadline quan trọng |
Lưu ý: Bảng trên chỉ mô tả tình huống giả định. Trong thực tế, một tuyến chuyển tải có thể có ETA sớm hơn tuyến đi thẳng nếu ngày khởi hành và lịch kết nối thuận lợi hơn.
Doanh nghiệp cần so sánh từng booking cụ thể.
💰 3. TOTAL LOGISTICS COST LÀ GÌ? VÌ SAO KHÔNG NÊN CHỈ SO SÁNH OCEAN FREIGHT?
Total Logistics Cost (Tổng chi phí logistics) là tổng các chi phí liên quan đến hoạt động vận chuyển, lưu giữ và đưa hàng hóa đến địa điểm cần sử dụng, xét theo phạm vi đánh giá của doanh nghiệp.
Trong quá trình lựa chọn phương án vận tải biển, doanh nghiệp không nên chỉ xem xét báo giá Ocean Freight.
🚢 3.1. Ocean Freight – Cước vận tải biển
Đây là chi phí vận chuyển hàng hóa bằng đường biển theo điều kiện dịch vụ được báo giá.
Cần kiểm tra:
- Giá cước áp dụng cho loại container hoặc lô hàng.
- Thời hạn hiệu lực báo giá.
- Phạm vi chi phí đã bao gồm.
- Các khoản phụ phí chưa bao gồm.
- Điều kiện thanh toán và các lưu ý của hãng tàu hoặc forwarder.
🏗️ 3.2. Local Charges – Chi phí tại cảng
Tùy phạm vi dịch vụ và điều kiện giao hàng, doanh nghiệp có thể phải thanh toán các khoản phí tại cảng đi hoặc cảng đến.
Khi so sánh A/B, cần bảo đảm hai báo giá đang được đối chiếu trên cùng cơ sở.
Không nên so sánh một báo giá chỉ gồm Ocean Freight với một báo giá đã bao gồm thêm các dịch vụ khác.
🚛 3.3. Inland Transportation – Vận chuyển nội địa
Chi phí vận chuyển container hoặc hàng hóa từ cảng đến kho, nhà máy hoặc công trình.
Đối với các mặt hàng như thép cuộn, thép cọc cừ, máy móc và hàng nặng, cần xem xét thêm phương án phương tiện, xếp dỡ và điều kiện giao nhận thực tế.
📦 3.4. Inventory Cost – Chi phí tồn kho
Thời gian hàng đang vận chuyển có thể ảnh hưởng đến lượng hàng tồn kho mà doanh nghiệp cần duy trì.
Ví dụ:
Nếu một doanh nghiệp nhập khẩu nguyên liệu thường xuyên, thời gian vận chuyển dài và biến động lớn có thể khiến doanh nghiệp phải tăng mức tồn kho an toàn.
Điều này có thể làm tăng chi phí lưu kho và vốn bị sử dụng trong hàng tồn kho.
⏱️ 3.5. Demurrage, Detention và Storage
Các khoản chi phí liên quan đến container và lưu bãi cần được kiểm tra theo điều kiện áp dụng của hãng tàu, cảng và đơn vị cung cấp dịch vụ.
DEM (Demurrage): Thường liên quan đến việc container lưu tại cảng hoặc khu vực được quy định vượt thời gian miễn phí theo điều kiện của hãng tàu.
DET (Detention): Thường liên quan đến việc sử dụng container bên ngoài khu vực được quy định vượt thời gian miễn phí.
Storage: Chi phí lưu bãi hoặc lưu kho theo quy định và biểu phí của đơn vị khai thác.
⚠️ Cách tính, thời điểm bắt đầu tính phí và phạm vi miễn phí có thể khác nhau theo hãng tàu, cảng, hợp đồng và từng lô hàng.
🏭 3.6. Cost of Delay – Chi phí do chậm hàng
Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng đối với doanh nghiệp nhập khẩu nguyên liệu phục vụ sản xuất.
Nếu hàng về chậm, doanh nghiệp có thể phải:
- Điều chỉnh lịch sản xuất.
- Sử dụng nguồn nguyên liệu thay thế.
- Mua bổ sung nguyên liệu với chi phí cao hơn.
- Điều chỉnh kế hoạch giao hàng.
- Chịu các chi phí phát sinh khác nếu có.
Không phải lô hàng nào chậm cũng tạo ra thiệt hại tài chính. Tuy nhiên, nếu có, doanh nghiệp cần đưa yếu tố này vào bài toán lựa chọn phương án vận chuyển.
🧮 4. CÁCH TÍNH TỔNG CHI PHÍ ĐỂ QUYẾT ĐỊNH CHỌN PHƯƠNG ÁN A HAY B
Doanh nghiệp có thể sử dụng công thức đánh giá:
Tổng chi phí dự kiến = Chi phí vận chuyển và giao nhận + Chi phí vốn/tồn kho liên quan + Chi phí phát sinh dự kiến + Chi phí do chậm hàng dự kiến.
Trong đó, chỉ đưa vào những khoản chi phí thực sự có liên quan và không tính trùng.
Bước 1: Tính chi phí logistics cơ bản
Xác định tổng các khoản chi phí theo cùng phạm vi dịch vụ:
- Ocean Freight.
- Local Charges.
- Thủ tục hải quan và các dịch vụ liên quan.
- Vận chuyển nội địa.
- Các chi phí bắt buộc khác của lô hàng.
Bước 2: Đánh giá thời gian giao hàng
Không chỉ so sánh Transit Time mà cần tính đến:
Cargo Ready Date → ETD → ETA → Thủ tục nhận hàng và thông quan → Vận chuyển nội địa → Ngày dự kiến nhận hàng tại nhà máy.
Bước 3: Xác định deadline
Cần trả lời:
- Hàng phải về kho muộn nhất ngày nào?
- Có thể chậm thêm bao nhiêu ngày?
- Nếu chậm, hoạt động nào bị ảnh hưởng?
- Có hàng tồn kho dự phòng hay không?
Bước 4: Đánh giá rủi ro tài chính
Nếu phương án A rẻ hơn nhưng có nguy cơ ảnh hưởng đến sản xuất, cần ước tính tác động tài chính của việc giao hàng chậm.
Nếu phương án B đắt hơn nhưng giúp tăng thời gian dự phòng, cần đánh giá liệu phần chi phí tăng thêm có hợp lý hay không.
Bước 5: Chọn phương án phù hợp
Nguyên tắc ra quyết định:
👉 Nếu deadline linh hoạt, doanh nghiệp có thể ưu tiên phương án có tổng chi phí thấp hơn.
👉 Nếu deadline rất quan trọng, nên cân nhắc phương án có khả năng đáp ứng tiến độ tốt hơn, ngay cả khi cước biển cao hơn.
👉 Nếu hai phương án đều có rủi ro chậm hàng đáng kể, cần tiếp tục tìm phương án khác thay vì buộc phải chọn A hoặc B.
📅 5. DEADLINE QUAN TRỌNG HƠN TRANSIT TIME NHƯ THẾ NÀO?
Trong vận tải biển, nhiều doanh nghiệp thường đặt câu hỏi:
“Tuyến này đi mất bao nhiêu ngày?”
Tuy nhiên, để lập kế hoạch nhập hàng chính xác hơn, câu hỏi nên là:
“Với lịch tàu này, dự kiến khi nào hàng có thể được giao đến nhà máy?”
5.1. Transit Time không phải tổng thời gian giao hàng
Transit Time thường phản ánh thời gian vận chuyển theo phạm vi hành trình được công bố.
Trong khi đó, tổng thời gian đưa hàng đến nhà máy còn có thể bao gồm:
- Thời gian chờ tàu trước khi khởi hành.
- Thời gian vận chuyển quốc tế.
- Thời gian xử lý hàng tại cảng đến.
- Thời gian thực hiện thủ tục liên quan.
- Thời gian bố trí xe và vận chuyển nội địa.
Vì vậy, hai service có Transit Time khác nhau chưa chắc tạo ra chênh lệch tương ứng về ngày giao hàng cuối cùng.
5.2. ETA chỉ là thời gian dự kiến
ETA có thể thay đổi do điều kiện khai thác, thời tiết, tắc nghẽn cảng, thay đổi lịch trình hoặc các nguyên nhân khác.
Doanh nghiệp cần theo dõi cập nhật thay vì coi ETA là ngày giao hàng được bảo đảm.
5.3. Nên có thời gian dự phòng
Đối với lô hàng có deadline quan trọng, doanh nghiệp nên xây dựng thời gian dự phòng phù hợp với đặc điểm tuyến vận chuyển và yêu cầu giao hàng.
Không có một mức dự phòng cố định áp dụng cho mọi tuyến hoặc mọi mặt hàng.
🚢 6. DIRECT SERVICE VÀ TRANSSHIPMENT: TUYẾN NÀO PHÙ HỢP HƠN?
Direct Service – Tuyến đi thẳng
Là phương án không phải chuyển tải container sang tàu khác trong hành trình được công bố.
Phương án này có thể giúp hạn chế một số công đoạn chuyển tải, nhưng không đồng nghĩa với việc luôn có ETA sớm nhất.
Transshipment – Tuyến chuyển tải
Là phương án container được chuyển sang tàu khác tại cảng trung gian.
Thời gian hành trình có thể phụ thuộc vào lịch kết nối và hoạt động khai thác tại cảng chuyển tải.
Khi so sánh hai phương án, doanh nghiệp nên yêu cầu forwarder cung cấp:
- ETD.
- ETA.
- Transit Time.
- Số điểm chuyển tải nếu có.
- Cảng chuyển tải.
- Những điều kiện hoặc rủi ro cần lưu ý.
💡 Kết luận: Không nên chọn service chỉ dựa trên nhãn “Direct” hoặc “Transshipment”. Hãy đánh giá toàn bộ lịch trình và thời hạn giao hàng thực tế.
🏭 7. KHI NÀO DOANH NGHIỆP NÊN CHỌN GIÁ CƯỚC THẤP HƠN?
Phương án có giá cước thấp hơn có thể phù hợp khi:
✅ Hàng hóa chưa cần sử dụng ngay.
✅ Doanh nghiệp có lượng tồn kho dự phòng.
✅ Deadline giao hàng linh hoạt.
✅ Lịch trình dự kiến vẫn đáp ứng kế hoạch nhập hàng.
✅ Chi phí phát sinh và rủi ro đã được đánh giá ở mức chấp nhận được.
Ví dụ, doanh nghiệp nhập khẩu một lô hàng dự trữ cho kế hoạch sản xuất các tháng tiếp theo có thể không cần lựa chọn chuyến tàu có thời gian vận chuyển ngắn nhất.
Trong trường hợp đó, tối ưu chi phí vận tải có thể là ưu tiên hợp lý.
⏰ 8. KHI NÀO DOANH NGHIỆP NÊN CHỌN LỊCH TÀU ỔN ĐỊNH HƠN?
Phương án có giá cước cao hơn nhưng lịch trình dự kiến ổn định hơn có thể phù hợp khi:
🔴 Nguyên liệu sắp hết và doanh nghiệp cần bổ sung để sản xuất.
🔴 Hàng hóa phục vụ đơn hàng có thời hạn giao cụ thể.
🔴 Doanh nghiệp không có nhiều tồn kho dự phòng.
🔴 Việc chậm hàng có thể gây chi phí đáng kể.
🔴 Phương án giá thấp có ETA quá sát deadline.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng cước cao hơn không tự động đồng nghĩa với dịch vụ đáng tin cậy hơn.
Để đánh giá độ ổn định, doanh nghiệp cần dựa trên thông tin lịch trình, đặc điểm tuyến, dữ liệu vận hành nếu có và xác nhận thực tế từ nhà cung cấp dịch vụ.
⚠️ 9. BẢY SAI LẦM DOANH NGHIỆP THƯỜNG MẮC PHẢI KHI CHỌN CƯỚC BIỂN
❌ Sai lầm 1: Chỉ chọn báo giá Ocean Freight thấp nhất.
Không so sánh đầy đủ phạm vi dịch vụ và tổng chi phí.
❌ Sai lầm 2: Chỉ hỏi Transit Time.
Không kiểm tra ETD, ETA và thời gian dự kiến nhận hàng tại kho.
❌ Sai lầm 3: Không cung cấp Cargo Ready Date.
Forwarder khó lựa chọn lịch tàu phù hợp khi chưa biết thời điểm hàng sẵn sàng.
❌ Sai lầm 4: Không xác định deadline giao hàng.
Có thể lựa chọn phương án giá thấp nhưng không đáp ứng kế hoạch sản xuất.
❌ Sai lầm 5: Mặc định tuyến Direct luôn nhanh hơn.
Bỏ qua ngày khởi hành và các yếu tố thực tế của từng hành trình.
❌ Sai lầm 6: Không kiểm tra Free Time.
Có thể phát sinh DEM, DET hoặc Storage nếu vượt điều kiện miễn phí áp dụng.
❌ Sai lầm 7: Không chuẩn bị kế hoạch thông quan và vận chuyển nội địa.
Hàng đến cảng đúng lịch nhưng vẫn có thể giao về nhà máy muộn hơn dự kiến.
📋 10. CHECKLIST 12 THÔNG TIN CẦN KIỂM TRA TRƯỚC KHI CHỌN SERVICE VẬN TẢI BIỂN
Doanh nghiệp nên kiểm tra:
☐ 1. POL: Cảng đi.
☐ 2. POD: Cảng đến.
☐ 3. Commodity: Mặt hàng.
☐ 4. Container: Loại và số lượng container.
☐ 5. Gross Weight: Tổng trọng lượng hàng.
☐ 6. Cargo Ready Date: Ngày hàng sẵn sàng.
☐ 7. ETD: Ngày tàu dự kiến khởi hành.
☐ 8. ETA: Ngày tàu dự kiến đến cảng.
☐ 9. Transit Time: Thời gian vận chuyển dự kiến.
☐ 10. Free Time: Điều kiện miễn phí liên quan.
☐ 11. Total Cost: Tổng chi phí theo phạm vi dịch vụ cần so sánh.
☐ 12. Required Delivery Date: Ngày muộn nhất cần nhận hàng tại kho hoặc nhà máy.
Nếu chưa có báo giá chi tiết, lịch tàu cập nhật hoặc thông tin về mức độ ảnh hưởng khi chậm hàng, doanh nghiệp chưa đủ cơ sở để kết luận phương án nào tối ưu.
❓ 11. CÂU HỎI THƯỜNG GẶP KHI SO SÁNH CƯỚC BIỂN VÀ LỊCH TÀU
Giá cước biển thấp hơn có phải luôn tiết kiệm hơn không?
Không. Cần so sánh tổng chi phí vận chuyển, giao nhận, tồn kho và các khoản phát sinh có liên quan. Nếu việc chậm hàng gây thiệt hại, khoản này cũng cần được xem xét.
Transit Time ngắn hơn có đồng nghĩa với hàng về sớm hơn không?
Không nhất thiết. Ngày khởi hành, ngày đến cảng, thời gian thông quan và vận chuyển nội địa đều có thể ảnh hưởng đến thời điểm nhận hàng cuối cùng.
Direct Service có luôn ổn định hơn Transshipment không?
Không thể khẳng định cho mọi tuyến. Cần đánh giá lịch trình cụ thể và các thông tin vận hành có sẵn.
Khi nào nên chấp nhận cước biển cao hơn?
Khi phương án có giá cao hơn mang lại lợi ích về tiến độ hoặc giảm rủi ro đủ lớn để bù đắp phần chi phí tăng thêm, trên cơ sở dữ liệu được kiểm tra.
Nên gửi forwarder những thông tin gì để so sánh service?
Tối thiểu cần có POL, POD, tên hàng, loại và số container, Cargo Ready Date, ngày cần nhận hàng và địa chỉ giao hàng cuối cùng.
🤝 12. HP LINK – TƯ VẤN LỰA CHỌN PHƯƠNG ÁN VẬN TẢI BIỂN THEO CHI PHÍ VÀ TIẾN ĐỘ
CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN QUỐC TẾ HP LINK cung cấp dịch vụ vận tải biển quốc tế, giao nhận hàng hóa, thủ tục hải quan và vận chuyển nội địa cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu.
Đối với các lô hàng nhập khẩu từ Trung Quốc và những thị trường quốc tế khác về Việt Nam, HP LINK có thể hỗ trợ:
🚢 Tư vấn vận tải biển quốc tế: Kiểm tra các phương án vận chuyển theo tuyến hàng và thời gian dự kiến.
📅 So sánh lịch tàu: Đánh giá ETD, ETA, Transit Time và những lưu ý về lịch trình.
💰 Báo giá cước biển: Làm rõ phạm vi dịch vụ, chi phí và phụ phí liên quan.
📑 Dịch vụ thủ tục hải quan: Hỗ trợ rà soát chứng từ, khai báo và phối hợp thực hiện thủ tục.
🚛 Vận chuyển nội địa: Phối hợp phương án giao hàng từ cảng về kho, nhà máy hoặc công trình.
📦 Dịch vụ logistics hàng sắt thép, máy móc và nguyên liệu sản xuất: Tư vấn phương án giao nhận theo đặc điểm từng lô hàng.
HP LINK hướng đến việc giúp doanh nghiệp có đủ thông tin để lựa chọn service phù hợp, thay vì chỉ so sánh một con số giá cước.
📞 13. CẦN SO SÁNH CƯỚC BIỂN, LỊCH TÀU VÀ TỔNG CHI PHÍ LOGISTICS? LIÊN HỆ HP LINK!
Doanh nghiệp đang cần nhập khẩu hàng hóa và phân vân giữa phương án giá thấp hơn hoặc lịch tàu ổn định hơn?
📩 Hãy gửi HP LINK các thông tin:
✅ POL: Cảng đi.
✅ POD: Cảng đến.
✅ Commodity: Tên hàng.
✅ Container: Loại và số lượng container.
✅ Gross Weight: Tổng trọng lượng.
✅ Cargo Ready Date: Thời gian hàng sẵn sàng.
✅ Required Delivery Date: Ngày cần nhận hàng tại kho hoặc nhà máy.
✅ Delivery Address: Địa chỉ giao hàng cuối cùng.
Đội ngũ HP LINK sẽ tiếp nhận thông tin để kiểm tra phương án vận chuyển và báo giá theo điều kiện thực tế.
📞 Hotline tư vấn: 0906 174 066
🌍 Website: www.dichvuhaiquanhaiphong.com
🚢 HP LINK – LỰA CHỌN SERVICE PHÙ HỢP, KIỂM SOÁT CHI PHÍ, CHỦ ĐỘNG TIẾN ĐỘ GIAO HÀNG!
CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN QUỐC TẾ HP LINK
☎️ Sales Director Mr Doanh: 0906 174 066
📧 Email: sales@hplink.com.vn
🌍 Website: http://www.dichvuhaiquanhaiphong.com
🌐 Fanpage: HP LINK LOGISTICS-Chuyên Dịch Vụ Hải Quan & Vận Chuyển Quốc Tế
🎯Tiktok: hp_link_logistics
🎯Instagram: hplink_logistics
🏠Trụ sở chính tại Hải Phòng: Phòng 803, Tầng 8, Tòa nhà thửa số 10 lô 8A1, Khu đô thị mới ngã 5 Sân bay Cát Bi, Phường Gia Viên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam.
🏠Địa chỉ tại Tp. Hồ Chí Minh: Số 20, Đường Số 8, KDC Cityland Park Hills, Phường Gò Vấp, Tp. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
