Nhập khẩu thủy sản đông lạnh từ Trung Quốc về Hải Phòng cần chuẩn bị những gì? Làm thế nào để lựa chọn container lạnh (reefer), kiểm soát nhiệt độ, đặt lịch tàu phù hợp, dự toán local charges và chuẩn bị thủ tục kiểm tra chuyên ngành?
Đây là những câu hỏi quan trọng đối với doanh nghiệp kinh doanh, chế biến và nhập khẩu thủy sản đông lạnh tại Việt Nam.
Xuất khẩu hạt tiêu Việt Nam bằng đường biển không chỉ đơn giản là đặt tàu, đóng container và vận chuyển hàng đến cảng. Để một lô hàng được giao đúng kế hoạch, doanh nghiệp cần kiểm soát đồng thời chất lượng hạt tiêu, phương án đóng hàng, chứng từ xuất khẩu, lịch tàu và tổng chi phí logistics.
Nhập khẩu đậu tương từ nước ngoài về Việt Nam là hoạt động cung ứng nguyên liệu quan trọng cho các doanh nghiệp chế biến dầu thực vật, sản xuất thức ăn chăn nuôi và chế biến thực phẩm.
Tuy nhiên, để một lô đậu tương nhập khẩu được vận chuyển, hoàn thành thủ tục hải quan và giao về nhà máy thuận lợi, doanh nghiệp cần chuẩn bị nhiều hơn một bảng báo giá cước biển.
Xuất khẩu quế Việt Nam bằng đường biển không đơn giản là hỏi một mức cước biển, lấy booking rồi đóng container.
Với nhóm hàng nông sản có nguồn gốc thực vật như quế, doanh nghiệp cần kiểm soát đồng thời nhiều yếu tố: quy cách hàng hóa – bao bì – pallet – độ ẩm – phương án đóng container – POL/POD – lịch vận chuyển – chứng từ – yêu cầu của thị trường nhập khẩu.
Xuất khẩu cà phê Việt Nam bằng container không đơn giản chỉ là đóng hàng, đặt cước biển rồi đưa container ra cảng. Với đặc thù hàng cà phê có giá trị, nhạy cảm với độ ẩm và thường vận chuyển trên những hành trình quốc tế dài, doanh nghiệp cần xây dựng phương án logistics ngay từ trước khi booking.
Đậu nành (tên tiếng Anh: Soybean) là một trong những cây trồng nông nghiệp có giá trị kinh tế và dinh dưỡng cao nhất trên toàn cầu. Là nguồn cung cấp protein thực vật chính trong ngành thực phẩm, thực dưỡng và chăn nuôi, đậu nành luôn nằm trong nhóm nông sản được giao dịch nhiều nhất thế giới. Với xu hướng tiêu dùng thực phẩm lành mạnh và sự phát triển của ngành công nghiệp thực vật, đậu nành Việt Nam đang có cơ hội mở rộng mạnh mẽ tại các thị trường quốc tế.
Xuất khẩu ngoại thất công viên – khu công cộng (ghế đá, bàn bê tông, ghế gỗ, thùng rác ngoài trời, đèn chiếu sáng, chòi nghỉ, nhà chờ xe buýt, thiết bị vui chơi…) đang ngày càng phát triển, đáp ứng nhu cầu xây dựng không gian xanh, đô thị hiện đại và thân thiện môi trường trên toàn cầu. Việt Nam được đánh giá là một trong những quốc gia có tiềm năng lớn trong việc cung cấp các sản phẩm ngoại thất công viên nhờ lợi thế nguồn nguyên liệu đa dạng, giá nhân công cạnh tranh và tay nghề sản xuất ngày càng cao.
Ngoại thất resort – khách sạn là nhóm sản phẩm nội – ngoại thất cao cấp phục vụ cho khu nghỉ dưỡng, khách sạn, villa ven biển, biệt thự cao cấp. Đây là ngành hàng có giá trị cao, yêu cầu thiết kế sang trọng, vật liệu bền vững và khả năng chống chịu thời tiết (nắng, mưa, gió biển).
Xu hướng phát triển không gian mở, thưởng thức cà phê và ẩm thực ngoài trời ngày càng phổ biến tại nhiều quốc gia. Điều này kéo theo nhu cầu nhập khẩu ngoại thất quán café – nhà hàng ngoài trời tăng trưởng mạnh. Việt Nam – với thế mạnh sản xuất nội thất từ gỗ, mây tre, nhựa giả mây, kim loại – đang trở thành một trong những nguồn cung ứng hàng đầu cho thị trường quốc tế.
Ngoại thất hồ bơi là nhóm sản phẩm nội – ngoại thất chuyên dụng phục vụ không gian quanh bể bơi tại gia đình, khách sạn, resort, khu nghỉ dưỡng, biệt thự. Đây là ngành hàng cao cấp, đòi hỏi chất lượng vật liệu tốt, khả năng chống nước, chống tia UV, chống oxy hóa và có tính thẩm mỹ cao.
Bàn ghế ngoại thất sân vườn xuất khẩu không cần giấy phép và không chịu thuế xuất khẩu, nhưng hàng có gỗ phải có hồ sơ lâm sản hợp pháp, gỗ thuộc CITES phải có giấy phép. Bài viết tổng hợp mã HS theo vật liệu, hồ sơ, C/O, yêu cầu của người mua Mỹ, EU và quy trình tại Hải Phòng.
Nội thất ngoài trời là nhóm sản phẩm được thiết kế dành riêng cho không gian sân vườn, ban công, bể bơi, resort, quán cà phê sân vườn, công viên, khách sạn – khu nghỉ dưỡng.
Ngành nội thất phòng tắm đang trở thành một trong những nhóm sản phẩm nội thất có nhu cầu cao trên thị trường quốc tế. Việt Nam hiện là nhà sản xuất lớn tại châu Á, cung cấp nhiều sản phẩm cho các thị trường khó tính như Mỹ, EU, Nhật Bản, Hàn Quốc. Các sản phẩm như tủ lavabo, gương thông minh, kệ phòng tắm, phụ kiện inox, bồn tắm, vách kính… được đánh giá cao nhờ giá thành cạnh tranh, thiết kế hiện đại và chất lượng ngày càng cải thiện. Tuy nhiên, để đưa hàng hóa ra nước ngoài, doanh nghiệp cần nắm rõ chính sách xuất khẩu, căn cứ pháp lý và thủ tục hải quan
Nội thất phòng làm việc – văn phòng bao gồm các sản phẩm được thiết kế phục vụ không gian làm việc tại cơ quan, doanh nghiệp, hoặc văn phòng gia đình:
Ngành nội thất phòng ngủ là một trong những nhóm sản phẩm quan trọng trong cơ cấu xuất khẩu đồ gỗ và nội thất của Việt Nam. Các mặt hàng như giường, tủ quần áo, bàn trang điểm, tab đầu giường… không chỉ phục vụ nhu cầu trong nước mà còn được xuất khẩu mạnh sang Mỹ, EU, Nhật Bản, Hàn Quốc, Úc. Tuy nhiên, để đưa sản phẩm nội thất phòng ngủ ra thị trường quốc tế, doanh nghiệp cần nắm rõ căn cứ pháp lý, chính sách quản lý, thủ tục hải quan và quy định về tiêu chuẩn hàng hóa
Nội thất phòng bếp – phòng ăn bao gồm các sản phẩm phục vụ không gian nấu nướng và ăn uống, từ cơ bản đến cao cấp:
Nội thất phòng khách luôn là nhóm sản phẩm xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, đặc biệt tại các thị trường lớn như Mỹ, EU, Nhật Bản, Hàn Quốc. Với thế mạnh về nguồn nguyên liệu gỗ, nhân công lành nghề và khả năng thiết kế đa dạng, nội thất phòng khách “Made in Vietnam” ngày càng được ưa chuộng. Tuy nhiên, để xuất khẩu mặt hàng này, doanh nghiệp cần nắm rõ chính sách pháp lý, quy trình thủ tục hải quan và các chứng từ cần thiết.
Xuất khẩu thủy hải sản luôn đóng vai trò quan trọng trong thương mại quốc tế của Việt Nam, đặc biệt là mặt hàng mực khô – mực xé. Với ưu thế về nguồn nguyên liệu dồi dào, sản phẩm chế biến đa dạng, mực khô Việt Nam được ưa chuộng tại nhiều thị trường lớn như Nhật Bản, Hàn Quốc, EU và Mỹ. Tuy nhiên, để đưa được sản phẩm này ra thị trường quốc tế, doanh nghiệp cần nắm rõ căn cứ pháp lý, chính sách quản lý và thủ tục xuất khẩu theo quy định. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan và chi tiết về xuất khẩu mực khô – mực xé, từ quy định pháp lý đến quy trình thực hiện, giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ nhanh chóng, đúng chuẩn và hạn chế rủi ro.
Cá mực đóng hộp (Canned Squid) là sản phẩm chế biến sâu từ mực nguyên liệu, được bảo quản trong hộp kín với nhiều dạng khác nhau: mực ngâm dầu, mực ngâm sốt cà chua, mực rim cay, mực tẩm ngọt… Đây là sản phẩm có giá trị gia tăng cao, thời hạn sử dụng dài, dễ vận chuyển và phù hợp nhu cầu tiêu dùng nhanh trên toàn cầu.
MỰC TƯƠI SỐNG (cuttlefish & squid – nhóm nhuyễn thể chân đầu) là mặt hàng hải sản có giá trị cao, tỷ trọng lớn trong rổ xuất khẩu thủy sản Việt Nam. Dạng tươi sống/chilled phù hợp chuỗi nhà hàng cao cấp và chợ đầu mối tươi.
Mực chế biến là các sản phẩm từ mực được xử lý và gia công sau khi đánh bắt hoặc sơ chế, nhằm nâng cao giá trị và kéo dài thời gian bảo quản. Sản phẩm đa dạng, phù hợp với nhiều thị trường khác nhau.
Mực đông lạnh là sản phẩm thủy sản quan trọng của Việt Nam, được chế biến từ mực tươi (mực ống, mực lá, mực nang, mực trứng…) sau khi làm sạch, sơ chế và bảo quản bằng phương pháp đông lạnh nhanh ở nhiệt độ thấp (-18°C đến -40°C).
Tôm đóng gói hút chân không là sản phẩm được chế biến từ tôm tươi hoặc tôm đã qua sơ chế (luộc, hấp, bóc vỏ, rút chỉ lưng, hoặc giữ nguyên con), sau đó:
Tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei) là sản phẩm chủ lực của ngành xuất khẩu thủy sản Việt Nam. Với lợi thế kích thước đồng đều, hương vị thơm ngon, phù hợp chế biến đa dạng, tôm thẻ chân trắng đông lạnh được các thị trường EU, Mỹ, Nhật, Trung Quốc, Hàn Quốc đặc biệt ưa chuộng. Việt Nam là một trong các quốc gia xuất khẩu tôm chân trắng hàng đầu toàn cầu.