NHẬP KHẨU THỦY SẢN ĐÔNG LẠNH TỪ TRUNG QUỐC VỀ HẢI PHÒNG – 5 VẤN ĐỀ LOGISTICS DOANH NGHIỆP KHÔNG NÊN BỎ QUA!

23/10/2026 11:45:26 28

NHẬP KHẨU THỦY SẢN ĐÔNG LẠNH TỪ TRUNG QUỐC VỀ HẢI PHÒNG – 5 VẤN ĐỀ LOGISTICS DOANH NGHIỆP KHÔNG NÊN BỎ QUA!
Mục lục

❄️ NHẬP KHẨU THỦY SẢN ĐÔNG LẠNH TỪ TRUNG QUỐC VỀ HẢI PHÒNG – 5 VẤN ĐỀ LOGISTICS DOANH NGHIỆP KHÔNG NÊN BỎ QUA!

Nhập khẩu thủy sản đông lạnh từ Trung Quốc về Hải Phòng cần chuẩn bị những gì? Làm thế nào để lựa chọn container lạnh (reefer), kiểm soát nhiệt độ, đặt lịch tàu phù hợp, dự toán local charges và chuẩn bị thủ tục kiểm tra chuyên ngành?

Đây là những câu hỏi quan trọng đối với doanh nghiệp kinh doanh, chế biến và nhập khẩu thủy sản đông lạnh tại Việt Nam.

🐟 Khác với hàng hóa vận chuyển bằng container khô thông thường, hàng thủy sản đông lạnh có yêu cầu riêng về điều kiện bảo quản và duy trì nhiệt độ trong suốt quá trình vận chuyển.

Chỉ cần một sự cố liên quan đến hệ thống làm lạnh, gián đoạn nguồn điện, thay đổi lịch tàu hoặc chậm hoàn thành thủ tục nhập khẩu cũng có thể ảnh hưởng đến chất lượng hàng hóa, tiến độ giao nhận và chi phí logistics.

Vì vậy, khi nhập khẩu thủy sản đông lạnh từ Trung Quốc về cảng Hải Phòng, doanh nghiệp không nên chỉ quan tâm đến giá cước vận tải biển.

Một phương án logistics phù hợp cần đồng thời kiểm soát 5 yếu tố:

❄️ Container lạnh – Reefer Container.

🌡️ Nhiệt độ bảo quản – Temperature Control.

🚢 Lịch tàu – Shipping Schedule.

💰 Chi phí tại cảng – Local Charges.

📑 Chính sách nhập khẩu và kiểm tra chuyên ngành.

Hãy cùng CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN QUỐC TẾ HP LINK tìm hiểu chi tiết những vấn đề doanh nghiệp cần lưu ý trước khi đặt booking vận chuyển thủy sản đông lạnh từ Trung Quốc về Hải Phòng.


❄️ 1. REEFER CONTAINER LÀ GÌ? VÌ SAO HÀNG THỦY SẢN ĐÔNG LẠNH CẦN ĐẶC BIỆT CHÚ Ý?

1.1. Reefer Container là gì?

Reefer Container là container được trang bị hệ thống làm lạnh, cho phép duy trì điều kiện nhiệt độ phù hợp với yêu cầu bảo quản của hàng hóa trong quá trình vận chuyển.

Loại container này thường được sử dụng để vận chuyển những mặt hàng cần kiểm soát nhiệt độ như:

🐟 Cá đông lạnh.

🦐 Tôm đông lạnh.

🦑 Mực, bạch tuộc đông lạnh.

🦀 Một số sản phẩm thủy sản đông lạnh khác.

📦 Thực phẩm đông lạnh và các loại hàng hóa cần duy trì điều kiện nhiệt độ phù hợp.

Tuy nhiên, không phải mọi sản phẩm thủy sản đều có cùng yêu cầu bảo quản.

Việc lựa chọn loại container và điều kiện vận chuyển phải căn cứ vào đặc tính thực tế của hàng hóa.

1.2. Những thông tin cần xác nhận khi đặt container lạnh

Khi làm việc với forwarder hoặc hãng tàu, doanh nghiệp nên cung cấp:

  • Tên hàng cụ thể.
  • Dạng sản phẩm: nguyên con, phi lê, sơ chế hoặc đã chế biến.
  • Tình trạng hàng hóa khi đóng container.
  • Nhiệt độ bảo quản yêu cầu.
  • Trọng lượng và quy cách đóng gói.
  • Số lượng container dự kiến.
  • Địa điểm đóng hàng.
  • Các yêu cầu kỹ thuật đặc biệt nếu có.

1.3. Vì sao không nên lựa chọn container lạnh chỉ dựa vào giá cước?

Bởi ngoài chi phí vận tải, doanh nghiệp cần đánh giá:

✅ Container có phù hợp với đặc điểm sản phẩm hay không.

✅ Hệ thống làm lạnh có được kiểm tra theo quy trình áp dụng hay không.

✅ Hành trình có bảo đảm các điều kiện cần thiết để duy trì lạnh hay không.

✅ Phương án cấp điện tại cảng, trên tàu và trong vận chuyển nội địa.

✅ Quy trình xử lý nếu phát sinh sự cố.

⚠️ Lưu ý quan trọng: Container lạnh không nên được mặc định là thiết bị dùng để làm đông nhanh hàng hóa chưa được xử lý nhiệt độ đúng yêu cầu trước khi đóng hàng.

Doanh nghiệp cần phối hợp với nhà cung cấp để xác nhận hàng đã đạt điều kiện bảo quản thích hợp trước khi vận chuyển.


🌡️ 2. NHIỆT ĐỘ BẢO QUẢN HÀNG THỦY SẢN ĐÔNG LẠNH – YẾU TỐ QUAN TRỌNG TRONG CHUỖI LẠNH

2.1. Không phải mọi loại thủy sản đông lạnh đều áp dụng một mức nhiệt độ

Một sai lầm cần tránh là mặc định tất cả hàng thủy sản đông lạnh đều có thể vận chuyển với cùng một mức nhiệt độ cài đặt.

Trong thực tế, điều kiện bảo quản có thể phụ thuộc vào:

  • Loại thủy sản.
  • Dạng sản phẩm.
  • Phương pháp chế biến và cấp đông.
  • Quy cách đóng gói.
  • Yêu cầu chất lượng của nhà sản xuất.
  • Điều kiện bảo quản được thống nhất trong hợp đồng.

Do đó, doanh nghiệp phải xác nhận nhiệt độ yêu cầu theo hồ sơ sản phẩm và chỉ dẫn kỹ thuật phù hợp, không tự lựa chọn một mức nhiệt độ chung cho mọi lô hàng.

2.2. Temperature Set Point là gì?

Temperature Set Point là giá trị nhiệt độ được cài đặt trên hệ thống điều khiển của container lạnh.

Thông số này cần được xác nhận chính xác khi đặt booking và bàn giao hàng hóa.

Tuy nhiên, nhiệt độ cài đặt không đồng nghĩa với nhiệt độ thực tế tại mọi vị trí bên trong sản phẩm.

Đối với những lô hàng có yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, doanh nghiệp có thể cần bổ sung phương án theo dõi nhiệt độ phù hợp.

2.3. Những vấn đề kỹ thuật cần kiểm tra

🔹 Pre-trip Inspection (PTI): Kiểm tra tình trạng kỹ thuật container lạnh trước chuyến vận chuyển theo quy trình áp dụng.

🔹 Temperature Setting: Xác nhận nhiệt độ cài đặt theo yêu cầu đã được thống nhất.

🔹 Power Supply: Kiểm tra phương án cấp điện trong những giai đoạn cần thiết.

🔹 Temperature Monitoring: Theo dõi dữ liệu nhiệt độ khi có yêu cầu.

🔹 Air Circulation: Bố trí xếp hàng phù hợp để hạn chế cản trở luồng khí lưu thông.

🔹 Container Condition: Kiểm tra tình trạng container trước khi đóng hàng.

⚠️ Rủi ro thường gặp

❌ Thông số nhiệt độ không được xác nhận rõ giữa chủ hàng và đơn vị vận chuyển.

❌ Hàng hóa chưa đạt điều kiện bảo quản phù hợp trước khi đóng container.

❌ Xếp hàng không phù hợp, ảnh hưởng đến lưu thông khí lạnh.

❌ Không có phương án xử lý khi phát sinh gián đoạn cấp điện.

❌ Không xác định rõ trách nhiệm theo dõi và bàn giao tình trạng hàng hóa.

💡 Khuyến nghị của HP LINK: Trước khi xác nhận booking, doanh nghiệp nên gửi đầy đủ yêu cầu bảo quản để forwarder kiểm tra khả năng cung cấp dịch vụ phù hợp.


🚢 3. LỊCH TÀU VẬN CHUYỂN THỦY SẢN ĐÔNG LẠNH TRUNG QUỐC → HẢI PHÒNG: NÊN KIỂM TRA NHỮNG GÌ?

Lịch tàu là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến kế hoạch nhập hàng, thời gian duy trì lạnh và khả năng giao nhận tại cảng Hải Phòng.

Khi yêu cầu báo giá vận tải biển container lạnh từ Trung Quốc về Việt Nam, doanh nghiệp nên cung cấp chính xác cảng đi và cảng đến.

3.1. POL – Port of Loading

POL là cảng xếp hàng tại nước xuất khẩu.

Đối với hàng nhập khẩu từ Trung Quốc, cảng đi cần được xác nhận theo vị trí nhà cung cấp và phương án vận chuyển thực tế.

Không nên mặc định mọi cảng tại Trung Quốc đều có cùng lịch tàu, giá cước hoặc khả năng tiếp nhận container lạnh.

3.2. POD – Port of Discharge

POD là cảng dỡ hàng tại Việt Nam.

Đối với doanh nghiệp nhập khẩu hàng về khu vực Hải Phòng, cần xác định rõ cảng hoặc địa điểm giao nhận theo booking và phương án vận chuyển.

3.3. ETD và ETA

ETD (Estimated Time of Departure): Thời gian tàu dự kiến khởi hành.

ETA (Estimated Time of Arrival): Thời gian tàu dự kiến đến cảng.

Hai thông tin này giúp doanh nghiệp lập kế hoạch:

📅 Chuẩn bị chứng từ nhập khẩu.

📑 Phối hợp thực hiện thủ tục hải quan và kiểm tra chuyên ngành nếu áp dụng.

🚛 Bố trí vận chuyển nội địa.

🏭 Sắp xếp kho lạnh tiếp nhận hàng.

3.4. Transit Time

Transit Time là thời gian vận chuyển dự kiến theo phạm vi hành trình được công bố.

Đối với hàng đông lạnh, doanh nghiệp cần đánh giá cả thời gian và điều kiện duy trì bảo quản trong hành trình.

3.5. Direct Service và Transshipment

Direct Service: Container không phải chuyển tải sang tàu khác trong hành trình được công bố.

Transshipment: Container được chuyển sang tàu khác tại cảng trung gian.

Đối với phương án chuyển tải, doanh nghiệp nên kiểm tra thêm:

  • Cảng chuyển tải.
  • Lịch tàu kết nối.
  • Thời gian dự kiến chờ chuyển tải.
  • Điều kiện duy trì nguồn điện cho container lạnh.
  • Những rủi ro có thể ảnh hưởng đến lịch trình.

⚠️ Có nên luôn chọn chuyến tàu có Transit Time ngắn nhất?

Không nhất thiết.

Một chuyến tàu có thời gian vận chuyển ngắn nhưng ngày khởi hành muộn có thể không giúp doanh nghiệp nhận hàng sớm hơn.

Ngoài ra, cần tính đến thời gian hoàn thành thủ tục nhập khẩu và vận chuyển từ cảng về kho lạnh.

👉 Với hàng thủy sản đông lạnh, lựa chọn service phải dựa trên tổng thời gian giao hàng, khả năng duy trì điều kiện bảo quản và tổng chi phí thực tế.


💰 4. LOCAL CHARGES HÀNG REEFER – NHỮNG KHOẢN CHI PHÍ DOANH NGHIỆP CẦN KIỂM TRA

Một trong những vấn đề thường khiến doanh nghiệp gặp khó khăn khi so sánh báo giá vận tải biển là các khoản phụ phí.

Đối với hàng container lạnh, ngoài Ocean Freight còn có thể phát sinh những khoản chi phí liên quan đến việc duy trì và khai thác container.

4.1. Ocean Freight – Cước vận tải biển

Đây là chi phí vận chuyển quốc tế theo tuyến và điều kiện dịch vụ được báo giá.

Doanh nghiệp cần xác nhận:

  • Loại container lạnh.
  • Cảng đi và cảng đến.
  • Thời hạn hiệu lực báo giá.
  • Những khoản đã bao gồm.
  • Những khoản chưa bao gồm.

4.2. THC và Local Charges

Các khoản phí tại cảng đi, cảng đến có thể được áp dụng tùy theo hãng tàu, đơn vị cung cấp dịch vụ và điều kiện giao hàng.

Khi so sánh báo giá, cần bảo đảm các phương án được đối chiếu trên cùng phạm vi dịch vụ.

4.3. Reefer Plug-in / Electricity Charge

Đây là nhóm chi phí cần đặc biệt lưu ý khi vận chuyển container lạnh.

Tùy địa điểm, thời gian sử dụng và điều kiện dịch vụ, có thể phát sinh phí liên quan đến cấp điện cho container lạnh.

Doanh nghiệp nên làm rõ:

🔌 Chi phí cấp điện có được tính riêng hay không.

🔌 Phương thức tính phí.

🔌 Thời gian áp dụng.

🔌 Đơn vị chịu trách nhiệm thanh toán.

4.4. PTI Charge

Một số dịch vụ có thể phát sinh chi phí kiểm tra kỹ thuật container lạnh theo điều kiện áp dụng.

Không nên mặc định PTI luôn được tính riêng hoặc luôn nằm trong Ocean Freight.

4.5. Demurrage – Detention – Storage

Các khoản chi phí này cần được kiểm tra theo biểu phí và điều kiện thực tế.

Demurrage (DEM): Thường liên quan đến việc container lưu tại cảng hoặc khu vực được quy định vượt thời gian miễn phí của hãng tàu.

Detention (DET): Thường liên quan đến việc sử dụng container ngoài khu vực được quy định vượt thời gian miễn phí.

Storage: Phí lưu bãi hoặc lưu kho theo điều kiện của đơn vị khai thác.

Đối với hàng thủy sản đông lạnh, nếu lô hàng phải chờ hoàn thành thủ tục hoặc chưa bố trí được phương tiện nhận hàng, doanh nghiệp cần chú ý đồng thời đến thời gian miễn phí và chi phí duy trì lạnh.

4.6. Chi phí vận chuyển nội địa container lạnh

Chi phí này có thể phụ thuộc vào:

  • Quãng đường vận chuyển.
  • Loại container.
  • Trọng lượng hàng hóa.
  • Yêu cầu cấp điện hoặc duy trì nhiệt độ.
  • Điều kiện giao nhận tại kho.
  • Thời gian chờ xe và các điều kiện liên quan.

💡 Nguyên tắc: Khi so sánh báo giá container lạnh, doanh nghiệp cần đánh giá tổng chi phí từ điểm nhận hàng đến điểm giao hàng theo phạm vi dịch vụ thực tế, không chỉ so sánh Ocean Freight.


📑 5. KIỂM TRA CHUYÊN NGÀNH ĐỐI VỚI THỦY SẢN ĐÔNG LẠNH NHẬP KHẨU TỪ TRUNG QUỐC

Đây là nội dung cần được doanh nghiệp quan tâm trước khi hàng được vận chuyển về Việt Nam.

Tùy loại sản phẩm, tình trạng chế biến, mục đích sử dụng, mã HS và quy định hiện hành, lô hàng thủy sản nhập khẩu có thể thuộc phạm vi quản lý của các cơ quan chuyên ngành.

5.1. Xác định chính xác mặt hàng nhập khẩu

Doanh nghiệp cần làm rõ:

🐟 Tên thương mại của sản phẩm.

🐟 Tên khoa học nếu cần để xác định chính xác đối tượng quản lý.

🐟 Sản phẩm nguyên con, cắt khúc, phi lê hay đã chế biến.

🐟 Hàng đông lạnh, ướp lạnh hoặc ở tình trạng khác.

🐟 Mục đích sử dụng: làm thực phẩm, nguyên liệu chế biến hoặc mục đích khác.

🐟 Mã HS dự kiến.

5.2. Rà soát chính sách nhập khẩu

Trước khi đặt hàng hoặc xác nhận phương án vận chuyển, cần kiểm tra:

  • Điều kiện nhập khẩu áp dụng đối với sản phẩm.
  • Các yêu cầu quản lý chuyên ngành.
  • Yêu cầu về chứng từ.
  • Điều kiện liên quan đến nguồn gốc hoặc cơ sở sản xuất nếu có.
  • Những thủ tục cần thực hiện trước khi hàng đến hoặc trước khi thông quan.

5.3. Kiểm dịch động vật, sản phẩm động vật thủy sản

Doanh nghiệp cần xác định mặt hàng có thuộc diện kiểm dịch và phải thực hiện thủ tục tương ứng hay không.

Việc xác định cần dựa trên danh mục, phạm vi điều chỉnh và quy định hiện hành.

Không nên kết luận mọi lô thủy sản đông lạnh đều phải thực hiện cùng một quy trình.

5.4. Kiểm tra an toàn thực phẩm

Đối với sản phẩm dùng làm thực phẩm, cần rà soát chế độ quản lý và kiểm tra an toàn thực phẩm nhập khẩu áp dụng cho trường hợp cụ thể.

Yêu cầu có thể phụ thuộc vào loại hàng, mục đích sử dụng và những điều kiện liên quan theo quy định.

5.5. Hồ sơ, chứng từ cần chuẩn bị

Một bộ hồ sơ nhập khẩu có thể cần các chứng từ thương mại và vận tải như:

📄 Commercial Invoice.

📄 Packing List.

📄 Bill of Lading.

📄 Chứng từ xuất xứ nếu có và cần sử dụng.

📄 Tài liệu mô tả sản phẩm.

📄 Các giấy chứng nhận, hồ sơ hoặc chứng từ chuyên ngành theo quy định áp dụng.

Không phải mọi chứng từ liệt kê ở trên đều bắt buộc cho tất cả lô hàng.

⚠️ Vì sao phải kiểm tra chính sách trước khi tàu cập cảng?

Nếu doanh nghiệp chỉ bắt đầu rà soát khi hàng đã đến, việc bổ sung hồ sơ hoặc thực hiện các thủ tục phát sinh có thể ảnh hưởng đến thời gian giao nhận.

Đối với hàng lạnh, thời gian chờ còn có thể kéo theo chi phí duy trì container và lưu bãi.

📌 Lưu ý pháp lý: Bài viết không xác định danh mục kiểm dịch, chế độ kiểm tra an toàn thực phẩm hoặc điều kiện nhập khẩu bắt buộc cho một mặt hàng cụ thể. Những nội dung này cần được tra cứu theo mã HS, hồ sơ sản phẩm và văn bản đang có hiệu lực tại thời điểm nhập khẩu.


🚛 6. VẬN CHUYỂN CONTAINER LẠNH TỪ CẢNG HẢI PHÒNG VỀ KHO – KIỂM SOÁT CHUỖI LẠNH NHƯ THẾ NÀO?

Sau khi hoàn thành các thủ tục cần thiết, doanh nghiệp cần tổ chức nhận hàng và vận chuyển về kho phù hợp.

Đây là giai đoạn không nên xem nhẹ.

Những nội dung cần chuẩn bị

✅ Xác nhận thời điểm container có thể được nhận.

✅ Bố trí phương tiện phù hợp với loại container và trọng lượng hàng.

✅ Xác định phương án duy trì lạnh trong vận chuyển nội địa.

✅ Phối hợp với kho nhận hàng về thời gian giao container.

✅ Chuẩn bị phương án dỡ hàng.

✅ Kiểm tra và ghi nhận tình trạng container, niêm phong và các thông tin liên quan khi bàn giao.

⚠️ Rủi ro đứt gãy chuỗi lạnh

Nếu quá trình giao nhận không được tổ chức phù hợp, hàng hóa có thể gặp rủi ro về điều kiện bảo quản.

Vì vậy, doanh nghiệp nên phối hợp từ sớm giữa:

Nhà cung cấp → Forwarder → Hãng tàu → Đơn vị khai thác cảng → Đơn vị vận tải nội địa → Kho nhận hàng.

Mỗi bên cần nắm rõ phạm vi trách nhiệm trong quá trình vận chuyển và bàn giao.


⚠️ 7. BẢY SAI LẦM THƯỜNG GẶP KHI NHẬP KHẨU THỦY SẢN ĐÔNG LẠNH

❌ Sai lầm 1: Chưa xác nhận nhiệt độ bảo quản đã đặt container lạnh

Có thể dẫn đến việc lựa chọn điều kiện vận chuyển không phù hợp.

❌ Sai lầm 2: Chỉ so sánh Ocean Freight

Bỏ qua local charges, chi phí cấp điện và những khoản phát sinh khác.

❌ Sai lầm 3: Không kiểm tra khả năng tiếp nhận reefer

Chưa xác nhận điều kiện dịch vụ và khả năng bố trí container lạnh trên tuyến dự kiến.

❌ Sai lầm 4: Không kiểm tra lịch trình chuyển tải

Không đánh giá đầy đủ thời gian chờ và điều kiện duy trì lạnh trong hành trình.

❌ Sai lầm 5: Không rà soát chính sách nhập khẩu từ sớm

Có thể bị động khi phát sinh yêu cầu hồ sơ hoặc kiểm tra chuyên ngành.

❌ Sai lầm 6: Không kiểm tra Free Time

Có thể phát sinh chi phí nếu hàng phải lưu cảng hoặc container chưa được hoàn trả đúng điều kiện.

❌ Sai lầm 7: Chưa bố trí phương án giao hàng về kho lạnh

Có thể ảnh hưởng đến tiến độ nhận hàng và kế hoạch duy trì điều kiện bảo quản.


📋 8. CHECKLIST 15 THÔNG TIN DOANH NGHIỆP CẦN CHUẨN BỊ TRƯỚC KHI NHẬP KHẨU THỦY SẢN ĐÔNG LẠNH

☐ 1. POL: Cảng đi tại Trung Quốc.

☐ 2. POD: Cảng đến tại Hải Phòng.

☐ 3. Commodity: Tên sản phẩm thủy sản.

☐ 4. Product Form: Dạng sản phẩm và tình trạng chế biến.

☐ 5. Temperature: Nhiệt độ bảo quản yêu cầu.

☐ 6. Container Type: Loại container lạnh.

☐ 7. Quantity: Số lượng container.

☐ 8. Gross Weight: Tổng trọng lượng.

☐ 9. Packing: Quy cách đóng gói.

☐ 10. Cargo Ready Date: Ngày hàng sẵn sàng.

☐ 11. Incoterms: Điều kiện giao hàng.

☐ 12. Delivery Address: Địa chỉ kho nhận hàng.

☐ 13. Required Delivery Date: Thời gian cần nhận hàng.

☐ 14. Product Documents: Hồ sơ, tài liệu mô tả sản phẩm.

☐ 15. Import Policy Information: Mã HS dự kiến và các thông tin cần thiết để rà soát chính sách nhập khẩu.

Càng cung cấp đầy đủ dữ liệu, doanh nghiệp càng có cơ sở để nhận báo giá phù hợp và chủ động kế hoạch giao nhận.


❓ 9. CÂU HỎI THƯỜNG GẶP KHI NHẬP KHẨU THỦY SẢN ĐÔNG LẠNH TỪ TRUNG QUỐC

9.1. Thủy sản đông lạnh có bắt buộc sử dụng container lạnh không?

Việc lựa chọn phương tiện phụ thuộc vào đặc tính hàng hóa, yêu cầu bảo quản và phương án vận chuyển. Với hàng cần duy trì nhiệt độ đông lạnh trong hành trình container, reefer là phương án thường được xem xét.

9.2. Nhiệt độ container lạnh nên cài đặt bao nhiêu?

Không nên tự áp dụng một mức nhiệt độ cho tất cả sản phẩm. Cần xác nhận theo yêu cầu bảo quản của từng loại hàng và chỉ dẫn kỹ thuật phù hợp.

9.3. Hàng thủy sản đông lạnh nhập khẩu có phải kiểm dịch không?

Cần xác định theo sản phẩm, mục đích nhập khẩu, mã HS và quy định hiện hành. Không thể kết luận chính xác nếu chưa có thông tin cụ thể của lô hàng.

9.4. Cước biển container lạnh có bao gồm phí cấp điện tại cảng không?

Không thể mặc định. Cần kiểm tra báo giá và điều kiện của hãng tàu, cảng hoặc đơn vị cung cấp dịch vụ.

9.5. Nên chọn Direct Service hay Transshipment?

Cần so sánh lịch tàu, thời gian vận chuyển, điều kiện duy trì lạnh, rủi ro chuyển tải và tổng chi phí thực tế.

9.6. Khi nào nên chuẩn bị hồ sơ nhập khẩu?

Doanh nghiệp nên rà soát chính sách mặt hàng và chuẩn bị những hồ sơ cần thiết từ trước khi hàng đến, đặc biệt với lô hàng có thể phát sinh thủ tục chuyên ngành.


🤝 10. HP LINK – DỊCH VỤ LOGISTICS HÀNG THỦY SẢN ĐÔNG LẠNH TRUNG QUỐC → HẢI PHÒNG

CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN QUỐC TẾ HP LINK cung cấp dịch vụ vận tải biển quốc tế, khai báo hải quan, giao nhận và vận chuyển hàng hóa cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu.

Đối với nhu cầu nhập khẩu thủy sản đông lạnh, HP LINK có thể hỗ trợ:

🚢 Dịch vụ vận tải biển container lạnh: Tiếp nhận thông tin và kiểm tra phương án reefer phù hợp.

📅 Tư vấn lịch tàu: So sánh ETD, ETA, Transit Time và điều kiện tiếp nhận container lạnh.

💰 Báo giá cước biển và local charges: Làm rõ phạm vi báo giá và những khoản chi phí liên quan.

📑 Dịch vụ thủ tục hải quan: Hỗ trợ rà soát chứng từ và phối hợp thực hiện thủ tục nhập khẩu.

🐟 Hỗ trợ kiểm tra chính sách mặt hàng: Phối hợp xác định thông tin cần thiết để rà soát yêu cầu chuyên ngành theo quy định áp dụng.

🚛 Vận chuyển nội địa: Phối hợp phương án giao nhận container lạnh từ cảng về kho.

📦 Dịch vụ logistics theo nhu cầu doanh nghiệp: Tư vấn phương án giao nhận dựa trên đặc điểm hàng hóa, lịch trình và điều kiện thực tế.

Đối với hàng thủy sản đông lạnh, một phương án logistics phù hợp cần xem xét đồng thời điều kiện bảo quản, lịch trình, thủ tục và tổng chi phí.


📞 11. CẦN BÁO GIÁ CƯỚC BIỂN CONTAINER LẠNH TỪ TRUNG QUỐC VỀ HẢI PHÒNG? LIÊN HỆ HP LINK!

Doanh nghiệp đang cần nhập khẩu cá đông lạnh, tôm đông lạnh, mực đông lạnh hoặc các sản phẩm thủy sản khác từ Trung Quốc về Việt Nam?

📩 Hãy gửi HP LINK những thông tin sau:

✅ POL: Cảng đi.

✅ POD: Cảng đến.

✅ Commodity: Mặt hàng.

✅ Container: Loại và số lượng container.

✅ Temperature: Nhiệt độ bảo quản yêu cầu.

✅ Gross Weight: Tổng trọng lượng.

✅ Cargo Ready Date: Thời gian hàng sẵn sàng.

✅ Delivery Address: Địa chỉ giao hàng cuối cùng.

Đối với yêu cầu hỗ trợ kiểm tra chính sách nhập khẩu, vui lòng bổ sung tên sản phẩm cụ thể, dạng chế biến, mục đích sử dụng và mã HS dự kiến nếu có.

HP LINK sẽ tiếp nhận thông tin để kiểm tra phương án vận chuyển, tư vấn và báo giá theo điều kiện thực tế.

📞 HOTLINE: 0906 174 066

🌐 WEBSITE: dichvuhaiquanhaiphong.com

❄️ HP LINK – ĐỒNG HÀNH CÙNG DOANH NGHIỆP TRONG HOẠT ĐỘNG VẬN TẢI BIỂN, THỦ TỤC HẢI QUAN VÀ LOGISTICS HÀNG LẠNH!


CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN QUỐC TẾ HP LINK

☎️ Sales Director Mr Doanh: 0906 174 066

📧 Email: sales@hplink.com.vn

🌍 Website: http://www.dichvuhaiquanhaiphong.com

🌐 Fanpage: HP LINK LOGISTICS-Chuyên Dịch Vụ Hải Quan & Vận Chuyển Quốc Tế

🎯Tiktok: hp_link_logistics

🎯Instagram: hplink_logistics

🏠Trụ sở chính tại Hải Phòng: Phòng 803, Tầng 8, Tòa nhà thửa số 10 lô 8A1, Khu đô thị mới ngã 5 Sân bay Cát Bi, Phường Gia Viên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam.

🏠Địa chỉ tại Tp. Hồ Chí Minh: Số 20, Đường Số 8, KDC Cityland Park Hills, Phường Gò Vấp, Tp. Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Bài viết liên quan:

Thủ tục xuất khẩu Mực khô – Mực xé: Quy định pháp lý, chính sách và quy trình thực hiện
17/08/2025 879
Thủ tục xuất khẩu Mực khô – Mực xé: Quy định pháp lý, chính sách và quy trình thực hiện

Xuất khẩu thủy hải sản luôn đóng vai trò quan trọng trong thương mại quốc tế của Việt Nam, đặc biệt là mặt hàng mực khô – mực xé. Với ưu thế về nguồn nguyên liệu dồi dào, sản phẩm chế biến đa dạng, mực khô Việt Nam được ưa chuộng tại nhiều thị trường lớn như Nhật Bản, Hàn Quốc, EU và Mỹ. Tuy nhiên, để đưa được sản phẩm này ra thị trường quốc tế, doanh nghiệp cần nắm rõ căn cứ pháp lý, chính sách quản lý và thủ tục xuất khẩu theo quy định. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan và chi tiết về xuất khẩu mực khô – mực xé, từ quy định pháp lý đến quy trình thực hiện, giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ nhanh chóng, đúng chuẩn và hạn chế rủi ro.

Thủ tục xuất khẩu cá mực đóng hộp – Căn cứ pháp lý, chính sách và quy trình chi tiết
17/08/2025 785
Thủ tục xuất khẩu cá mực đóng hộp – Căn cứ pháp lý, chính sách và quy trình chi tiết

Cá mực đóng hộp (Canned Squid) là sản phẩm chế biến sâu từ mực nguyên liệu, được bảo quản trong hộp kín với nhiều dạng khác nhau: mực ngâm dầu, mực ngâm sốt cà chua, mực rim cay, mực tẩm ngọt… Đây là sản phẩm có giá trị gia tăng cao, thời hạn sử dụng dài, dễ vận chuyển và phù hợp nhu cầu tiêu dùng nhanh trên toàn cầu.

Thủ tục xuất khẩu – Căn cứ pháp lý – Chính sách xuất khẩu – Quy trình thực hiện đối với mặt hàng MỰC TƯƠI SỐNG
17/08/2025 730
Thủ tục xuất khẩu – Căn cứ pháp lý – Chính sách xuất khẩu – Quy trình thực hiện đối với mặt hàng MỰC TƯƠI SỐNG

MỰC TƯƠI SỐNG (cuttlefish & squid – nhóm nhuyễn thể chân đầu) là mặt hàng hải sản có giá trị cao, tỷ trọng lớn trong rổ xuất khẩu thủy sản Việt Nam. Dạng tươi sống/chilled phù hợp chuỗi nhà hàng cao cấp và chợ đầu mối tươi.

Thủ tục xuất khẩu mực chế biến – Căn cứ pháp lý, chính sách và quy trình chi tiết
17/08/2025 976
Thủ tục xuất khẩu mực chế biến – Căn cứ pháp lý, chính sách và quy trình chi tiết

Mực chế biến là các sản phẩm từ mực được xử lý và gia công sau khi đánh bắt hoặc sơ chế, nhằm nâng cao giá trị và kéo dài thời gian bảo quản. Sản phẩm đa dạng, phù hợp với nhiều thị trường khác nhau.

Thủ tục xuất khẩu mực đông lạnh – Căn cứ pháp lý, chính sách và quy trình chi tiết
17/08/2025 969
Thủ tục xuất khẩu mực đông lạnh – Căn cứ pháp lý, chính sách và quy trình chi tiết

Mực đông lạnh là sản phẩm thủy sản quan trọng của Việt Nam, được chế biến từ mực tươi (mực ống, mực lá, mực nang, mực trứng…) sau khi làm sạch, sơ chế và bảo quản bằng phương pháp đông lạnh nhanh ở nhiệt độ thấp (-18°C đến -40°C).

Thủ tục xuất khẩu tôm đóng gói hút chân không – Căn cứ pháp lý, chính sách và quy trình chi tiết
17/08/2025 673
Thủ tục xuất khẩu tôm đóng gói hút chân không – Căn cứ pháp lý, chính sách và quy trình chi tiết

Tôm đóng gói hút chân không là sản phẩm được chế biến từ tôm tươi hoặc tôm đã qua sơ chế (luộc, hấp, bóc vỏ, rút chỉ lưng, hoặc giữ nguyên con), sau đó:

  • Được đóng gói hút chân không để loại bỏ oxy,
  • Kết hợp bảo quản lạnh hoặc đông lạnh để giữ nguyên hương vị và giá trị dinh dưỡng.
Thủ tục xuất khẩu, căn cứ pháp lý và chính sách xuất khẩu TÔM THẺ CHÂN TRẮNG ĐÔNG LẠNH
17/08/2025 852
Thủ tục xuất khẩu, căn cứ pháp lý và chính sách xuất khẩu TÔM THẺ CHÂN TRẮNG ĐÔNG LẠNH

Tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei) là sản phẩm chủ lực của ngành xuất khẩu thủy sản Việt Nam. Với lợi thế kích thước đồng đều, hương vị thơm ngon, phù hợp chế biến đa dạng, tôm thẻ chân trắng đông lạnh được các thị trường EU, Mỹ, Nhật, Trung Quốc, Hàn Quốc đặc biệt ưa chuộng. Việt Nam là một trong các quốc gia xuất khẩu tôm chân trắng hàng đầu toàn cầu.

Thủ tục xuất khẩu tôm nước mắm – Chính sách, căn cứ pháp lý và quy trình chi tiết
17/08/2025 684
Thủ tục xuất khẩu tôm nước mắm – Chính sách, căn cứ pháp lý và quy trình chi tiết

Tôm nước mắm là sản phẩm thủy sản chế biến truyền thống của Việt Nam, thường được sản xuất bằng cách:

  • Luộc hoặc hấp sơ tôm tươi
  • Ngâm hoặc rim với nước mắm ngon, đôi khi thêm gia vị (đường, tiêu, tỏi, ớt)
  • Đóng gói chân không, bảo quản lạnh hoặc đông lạnh
Chuyên viên tư vấn
Vị trí Công Ty
Facebook
0906 174 066
Click để gọi ngay cho tôi - messenger Click để gọi ngay cho tôi - zalo