Mục lục
ĐÓNG BAO JUMBOĐóng bao jumbo là hình thức đóng gói hàng hóa sử dụng loại bao lớn có sức chứa từ 500 kg đến 2.000 kg, thường dùng trong ngành khoáng sản, nông sản, hóa chất, vật liệu xây dựng… như dolomite, bột đá, xi măng, phân bón, v.v.🧱 1. Bao jumbo là gì?
🏭 3. Ứng dụng trong thực tếHàng hoá thường đóng bao jumbo:
- Bao jumbo (tên khác: FIBC – Flexible Intermediate Bulk Container) là bao bì lớn, mềm, được làm từ vải dệt PP (polypropylene), có thể chứa hàng rời, dạng bột hoặc hạt.
- Có thể nâng bằng xe nâng (forklift) hoặc cẩu qua 2-4 quai đai.
| Tiêu chí | Thông số phổ biến |
| Kích thước | 90 x 90 x 110 cm / 100 x 100 x 120 cm (tuỳ yêu cầu) |
| Tải trọng | 500 – 2.000 kg/bao |
| Chất liệu | Vải PP dệt phủ PE (chống ẩm) |
| Miệng bao | Dạng mở, nắp trùm, có ống nạp |
| Đáy bao | Đáy phẳng hoặc có ống xả |
| Số quai | 2 hoặc 4 quai |
- Khoáng sản: dolomite, bột đá, thạch anh, bentonite...
- Nông sản: cà phê, tiêu, ngô hạt, cám gạo...
- Hóa chất: bột nhựa, phân bón, hạt nhựa...
- Thức ăn chăn nuôi, vật liệu xây dựng (xi măng, cát khô...).
- Tiết kiệm chi phí bao bì, dễ xếp dỡ, tải trọng lớn.
- Giảm thời gian bốc xếp, đặc biệt khi dùng container FCL.
- Bảo quản hàng tốt hơn, tránh rơi vãi, chống ẩm.
- Phải cân chỉnh tải trọng đồng đều, không vượt tải trọng quy định của bao.
- Đảm bảo bao không rách, bục đáy, tránh bụi bay gây ô nhiễm.
- Nếu hàng xuất khẩu: in thông tin hàng hóa, logo, mã HS, trọng lượng, nước xuất xứ lên bao.
- Packing list ghi rõ số bao, trọng lượng từng bao hoặc tổng cộng.
- Chứng thư giám định (nếu khách yêu cầu), xác nhận chất lượng, khối lượng.
- MSDS (nếu là hàng hóa nguy hiểm hoặc hóa chất).
- Lashing plan (kế hoạch chằng buộc trong container – nếu cần).
