HƯỚNG DẪN CÁCH ĐỌC CÁC KÍ TỰ TRÊN VỎ CONTAINER

16/04/2026 11:05:55 376

HƯỚNG DẪN CÁCH ĐỌC CÁC KÍ TỰ TRÊN VỎ CONTAINER
Mục lục
HƯỚNG DẪN CÁCH ĐỌC CÁC KÍ TỰ TRÊN VỎ CONTAINER
1. Số hiệu container (Container number):
- Ba chữ cái đầu (Owner Code): Đây là mã định danh duy nhất cho chủ sở hữu container đã được đăng ký với Cục Container Quốc tế (BIC). Mã này giúp xác định công ty hoặc tổ chức nào sở hữu container đó.
Ví dụ: MSC là mã của Mediterranean Shipping Company.
- Chữ cái thứ tư (Equipment Category Identifier): Chữ cái này cho biết loại thiết bị vận chuyển:
+ U: Freight container - Container chở hàng thông thường, được thiết kế để chứa và vận chuyển hàng hóa. Đây là loại phổ biến nhất.
+ J: Detachable freight container-related equipment - Thiết bị có thể tháo rời liên quan đến container chở hàng. Ví dụ như các đơn vị làm lạnh có thể tháo rời.
+ Z: Trailer or chassis - Rơ moóc hoặc khung gầm, là các phương tiện được thiết kế để chở container.
- Sáu chữ số tiếp theo (Serial Number): Đây là số sê-ri riêng biệt do chủ sở hữu gán cho từng container của họ. Nó giúp phân biệt các container khác nhau của cùng một chủ sở hữu.
- Chữ số cuối cùng (Check Digit): Đây là một chữ số kiểm tra được tính toán dựa trên các chữ cái và số đứng trước nó theo một thuật toán cụ thể. Mục đích của nó là để phát hiện lỗi khi nhập hoặc truyền số hiệu container. Nếu số kiểm tra không khớp với kết quả tính toán, có khả năng số hiệu đã bị sai sót. Chữ số này thường được đóng khung.
2. Mã ISO (ISO code):
- Mã ISO cung cấp thông tin chi tiết về kích thước và loại container, giúp việc quản lý và xếp dỡ container trở nên hiệu quả hơn trên toàn cầu. Cấu trúc thường là 4 ký tự:
- Ký tự đầu tiên (Chiều dài):
2: 20 feet (thường được gọi là TEU - Twenty-foot Equivalent Unit)
4: 40 feet (thường được gọi là FEU - Forty-foot Equivalent Unit)
L: 45 feet
- Ký tự thứ hai (Chiều cao và chiều rộng): Thường liên quan đến chiều cao và đôi khi cả chiều rộng. Ví dụ:
0: Chiều rộng tiêu chuẩn (8 feet/2.438m), chiều cao dưới 8 feet
2: Chiều rộng tiêu chuẩn, chiều cao tiêu chuẩn (8'6" / 2.591m)
5: Chiều rộng tiêu chuẩn, chiều cao trên tiêu chuẩn (High Cube - 9'6" / 2.896m)
- Hai ký tự cuối (Loại và đặc tính): Mô tả loại container và các đặc điểm cấu trúc hoặc chức năng đặc biệt. Có rất nhiều mã khác nhau,
ví dụ:-
G1: General purpose container, ventilated
G0: General purpose container, no ventilation
R1: Refrigerated container, mechanically refrigerated
U1: Open-top container
3. Ký hiệu kích thước và loại (Size and Type Codes):
- Đây là một cách viết tắt và trực quan hơn để biểu thị kích thước và loại container, thường được sử dụng trong các hoạt động hàng ngày.
Ví dụ:
20GP (hoặc 20'GP): 20 feet, General Purpose (container khô thông thường).
40HC (hoặc 40'HC): 40 feet, High Cube (container cao).
40RF: 40 feet, Reefer (container lạnh).
20OT: 20 feet, Open Top (container hở nóc).
40FR: 40 feet, Flat Rack (container sàn phẳng).
4. Các ký hiệu khai thác (Operational markings):
- Các ký hiệu này cung cấp thông tin quan trọng về khả năng chịu tải và kích thước bên trong của container:
+ MAX. GROSS WEIGHT (hoặc đơn giản MAX GROSS): Tổng trọng lượng tối đa cho phép của container khi đã chứa hàng. Đơn vị thường là kg (kilogram) và lbs (pounds).
+TARE WEIGHT (hoặc TARE): Trọng lượng của vỏ container rỗng. Đơn vị thường là kg và lbs.
+ NET WEIGHT hoặc PAYLOAD: Trọng lượng hàng hóa tối đa mà container có thể chở. Đây là hiệu số giữa MAX GROSS và TARE. Đơn vị thường là kg và lbs.
+ CU. CAP. (Cubic Capacity) hoặc VOLUME: Thể tích bên trong của container, thường được đo bằng mét khối (m3) và feet khối (ft3 ).
𝐂Ô𝐍𝐆 𝐓𝐘 𝐓𝐍𝐇𝐇 𝐆𝐈𝐀𝐎 𝐍𝐇Ậ𝐍 𝐐𝐔Ố𝐂 𝐓Ế 𝐇𝐏 𝐋𝐈𝐍𝐊
☎️ Sales Director Mr Doanh: 0906 174 066
☎️ Sales Leader Ms Huyền: 0967 422 214
📧 Email: sales@hplink.com.vn
🌐 Fanpage: HP LINK LOGISTICS-Chuyên Dịch Vụ Hải Quan & Vận Chuyển Quốc Tế
🎯Tiktok: hp_link_logistics
🎯Instagram: hplink_logistics
🏠Trụ sở chính tại Hải Phòng: Phòng 803, Tầng 8, Toà nhà Apollo, số 1A/10 lô 8A Đường Lê Hồng Phong, Phường Ngô Quyền, Tp. Hải Phòng, Việt Nam
🏠Địa chỉ tại Tp. Hồ Chí Minh: Số 20, Đường Số 8, KDC Cityland Park Hills, Phường Gò Vấp, Tp. Hồ Chí Minh, Việt Nam

Bài viết liên quan:

Nhập hàng từ Shenzhen về Hải Phòng: Cần cung cấp gì để Forwarder báo giá nhanh và chính xác?
16/09/2026 19
Nhập hàng từ Shenzhen về Hải Phòng: Cần cung cấp gì để Forwarder báo giá nhanh và chính xác?

Báo giúp mình cước Shenzhen – Hải Phòng, 1 container hàng thường.

Đây là kiểu yêu cầu báo giá khá phổ biến mà các doanh nghiệp gửi cho forwarder. Tuy nhiên, với từng đó thông tin, chưa đủ cơ sở để xây dựng một báo giá sát với lô hàng thực tế.

Nhập hàng từ Ningbo về Hải Phòng: Đừng chỉ nhìn Ocean Freight khi chọn phương án tàu
16/09/2026 18
Nhập hàng từ Ningbo về Hải Phòng: Đừng chỉ nhìn Ocean Freight khi chọn phương án tàu

Khi tìm cước biển nhập hàng từ Ningbo về Hải Phòng, câu hỏi đầu tiên của nhiều doanh nghiệp thường là:

“Ocean Freight bao nhiêu? Hãng nào đang có giá tốt nhất?”

Đây là thông tin quan trọng, nhưng chỉ nhìn Ocean Freight là chưa đủ để đánh giá một phương án vận chuyển.

Nhập hàng từ Shanghai về Hải Phòng: 7 yếu tố cần kiểm tra trước khi mua cước biển
14/09/2026 23
Nhập hàng từ Shanghai về Hải Phòng: 7 yếu tố cần kiểm tra trước khi mua cước biển

Một báo giá có Ocean Freight thấp hơn chưa chắc là phương án có tổng chi phí tốt hơn. Nếu lịch tàu không phù hợp, transit time không đáp ứng kế hoạch, local charge chưa được làm rõ, free time không phù hợp hoặc doanh nghiệp không kịp cut-off, khoản tiết kiệm ở cước biển có thể mất đi ở những khâu khác.

Vì sao cước biển Trung Quốc – Hải Phòng có lúc tăng, có lúc giảm?
14/09/2026 19
Vì sao cước biển Trung Quốc – Hải Phòng có lúc tăng, có lúc giảm?

Cước biển Trung Quốc – Hải Phòng không phải là một mức giá cố định. Cùng một tuyến vận chuyển, cùng loại container, nhưng báo giá ở hai thời điểm khác nhau có thể thay đổi đáng kể do tình trạng cung – cầu, năng lực tàu, mùa cao điểm, blank sailing, phụ phí, lịch tàu và khả năng lấy chỗ trên từng chuyến.

FOB, CIF, DDP: Chọn điều kiện nào khi nhập khẩu thép từ China về Việt Nam?
05/09/2026 61
FOB, CIF, DDP: Chọn điều kiện nào khi nhập khẩu thép từ China về Việt Nam?

FOB, CIF hay DDP – đâu là điều kiện giao hàng phù hợp khi nhập khẩu thép từ China về Việt Nam? Đây là câu hỏi nhiều doanh nghiệp quan tâm, đặc biệt khi nhập khẩu thép cuộn, thép tấm, thép hình, thép ống và các sản phẩm thép khác.

5 lỗi có thể khiến doanh nghiệp nhập khẩu thép phát sinh chi phí
04/09/2026 59
5 lỗi có thể khiến doanh nghiệp nhập khẩu thép phát sinh chi phí

Nhập khẩu thép từ Trung Quốc về Việt Nam không chỉ cần quan tâm đến giá hàng và cước vận chuyển. Nếu thông tin hàng hóa, mã HS, chứng từ hoặc kế hoạch thông quan không được kiểm tra kỹ, doanh nghiệp có thể phát sinh nhiều khoản chi phí ngoài dự kiến.

Nhập khẩu thép cuộn, thép tấm, thép hình khác nhau thế nào về thủ tục?
04/09/2026 65
Nhập khẩu thép cuộn, thép tấm, thép hình khác nhau thế nào về thủ tục?

Nhập khẩu thép cuộn, thép tấm, thép hình từ Trung Quốc về Việt Nam đang được nhiều doanh nghiệp lựa chọn để phục vụ sản xuất, xây dựng và gia công cơ khí. Tuy nhiên, không phải tất cả các sản phẩm thép đều có cách xác định mã HS và thủ tục nhập khẩu giống nhau.

Mã HS thép xác định như thế nào? Hướng dẫn tra mã HS thép nhập khẩu từ Trung Quốc
04/09/2026 58
Mã HS thép xác định như thế nào? Hướng dẫn tra mã HS thép nhập khẩu từ Trung Quốc

Mã HS thép xác định như thế nào? Đây là vấn đề được nhiều doanh nghiệp quan tâm khi thực hiện nhập khẩu thép từ Trung Quốc về Việt Nam. Việc xác định đúng mã HS không chỉ giúp doanh nghiệp tính toán thuế mà còn hỗ trợ kiểm tra chính sách quản lý, chuẩn bị hồ sơ và thực hiện thủ tục hải quan chính xác hơn.

Chuyên viên tư vấn
Vị trí Công Ty
Facebook
0906 174 066
Click để gọi ngay cho tôi - messenger Click để gọi ngay cho tôi - zalo