Mục lục
𝐓Ổ𝐍𝐆 𝐇Ợ𝐏 ĐẦ𝐘 ĐỦ 𝐂Á𝐂 𝐂𝐇𝐈 𝐏𝐇Í 𝐋𝐈Ê𝐍 𝐐𝐔𝐀𝐍 ĐẾ𝐍 𝐌Ộ𝐓 𝐋Ô 𝐇À𝐍𝐆 𝐍𝐇Ậ𝐏 𝐊𝐇Ẩ𝐔 𝐍𝐆𝐔𝐘Ê𝐍 𝐂𝐎𝐍𝐓𝐀𝐈𝐍𝐄𝐑 (𝐅𝐂𝐋) 𝐓Ạ𝐈 𝐕𝐈Ệ𝐓 𝐍𝐀𝐌
- Giới thiệu chung
- Nhóm chi phí tại đầu xuất khẩu và quốc tế
- Cước vận tải quốc tế (Ocean Freight): Khoản chi phí vận chuyển container từ cảng nước ngoài về cảng Việt Nam.
- Phí xếp dỡ container (THC – Terminal Handling Charge): Thu tại cảng xếp hàng, do hãng tàu hoặc cảng quy định.
- Phí chứng từ (Documentation Fee): Liên quan đến việc phát hành vận đơn (Bill of Lading) và hồ sơ xuất khẩu.
- Phụ phí vận tải quốc tế (Surcharge): Có thể bao gồm phụ phí xăng dầu, phụ phí mùa cao điểm, phí an ninh hàng hải...
- Chi phí dịch vụ logistics tại nước xuất khẩu: Ví dụ như phí seal, phí nâng hạ container, phí vận chuyển nội địa đến cảng.
- Nhóm chi phí tại cảng nhập khẩu ở Việt Nam
- Phí lệnh giao hàng (D/O – Delivery Order): Thu khi doanh nghiệp nhận lệnh lấy hàng từ hãng tàu.
- Phí THC đầu nhập: Do cảng Việt Nam thu cho dịch vụ xếp dỡ container.
- Phí vệ sinh container (Cleaning Fee): Đảm bảo container sạch sẽ sau khi rút hàng.
- Phí CIC (Container Imbalance Charge): Phụ phí mất cân bằng container mà hãng tàu áp dụng.
- Phí chứng từ và xử lý hồ sơ nhập khẩu: Một số hãng tàu hoặc forwarder thu thêm để hỗ trợ quá trình giao nhận.
- Nhóm chi phí thông quan hải quan
- Lệ phí hải quan: Khoản phí nhà nước quy định khi đăng ký tờ khai nhập khẩu.
- Phí dịch vụ khai báo hải quan: Nếu doanh nghiệp thuê đơn vị logistics hoặc đại lý hải quan thực hiện thay.
- Thuế nhập khẩu: Xác định theo mã HS code và chính sách thuế tại thời điểm nhập khẩu.
- Thuế giá trị gia tăng (VAT): Áp dụng trên giá trị lô hàng cộng với thuế nhập khẩu.
- Thuế tiêu thụ đặc biệt (nếu có): Dành cho mặt hàng đặc thù như rượu bia, thuốc lá, ô tô, hàng xa xỉ.
- Thuế bảo vệ môi trường (nếu có): Áp dụng cho các mặt hàng gây tác động đến môi trường như xăng dầu, nhựa.
- Nhóm chi phí lưu container và lưu bãi (nếu phát sinh)
- Phí Demurrage: Phí lưu container tại cảng khi doanh nghiệp lấy hàng chậm hơn thời gian miễn phí.
- Phí Detention: Phí lưu container rỗng ngoài cảng khi trả vỏ container trễ hạn.
- Phí Storage: Phí lưu bãi container tại cảng vượt thời gian quy định.
- Nhóm chi phí vận chuyển và giao hàng nội địa
- Phí nâng hạ container (Lift-on/Lift-off): Thu khi nâng container từ xe xuống bãi hoặc ngược lại.
- Phí vận chuyển container từ cảng về kho: Tùy vào khoảng cách và loại xe kéo.
- Phí cầu đường, BOT, phụ phí nhiên liệu: Các chi phí phụ trong quá trình vận chuyển đường bộ.
- Phí rút hàng tại bãi (nếu có): Khi doanh nghiệp không muốn đưa container về kho mà rút hàng trực tiếp tại cảng hoặc ICD.
- Kết luận
- Chủ động lập kế hoạch tài chính.
- Tránh phát sinh chi phí không mong muốn.
- Tối ưu hóa chuỗi cung ứng và giảm giá thành nhập khẩu.
