Mục lục
Đá Marble (đá cẩm thạch) là mặt hàng khoáng sản có giá trị cao trong ngành xây dựng và trang trí nội – ngoại thất. Với chất lượng vượt trội, đá Marble Việt Nam ngày càng được ưa chuộng tại các thị trường quốc tế như Ấn Độ, Trung Quốc, EU, Mỹ, Trung Đông… Tuy nhiên, đây là mặt hàng đặc thù có yêu cầu xuất khẩu nghiêm ngặt về pháp lý, giấy phép và kỹ thuật, đòi hỏi doanh nghiệp cần nắm vững thủ tục để tránh rủi ro pháp lý và chậm tiến độ giao hàng.Trong bài viết này, HP LINK sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện và chi tiết về thủ tục xuất khẩu đá Marble, bao gồm căn cứ pháp lý, chính sách quản lý và quy trình thực tế.- TỔNG QUAN VỀ MẶT HÀNG ĐÁ MARBLE XUẤT KHẨU
- Tên gọi thương mại: Đá Marble, đá cẩm thạch, đá vôi biến chất
- Mã HS phổ biến: 2515.12.10; 2515.12.20 (đá khối, đá cắt tấm, đá đã hoặc chưa đánh bóng...)
- Tính chất: Là khoáng sản không tái tạo, có giá trị thẩm mỹ cao, được sử dụng trong xây dựng, ốp lát, điêu khắc…
- CĂN CỨ PHÁP LÝ QUẢN LÝ XUẤT KHẨU ĐÁ MARBLE
- Luật Khoáng sản số 60/2010/QH12
- Nghị định 158/2016/NĐ-CP về quản lý khoáng sản
- Thông tư 05/2021/TT-BXD của Bộ Xây dựng quy định về xuất khẩu khoáng sản làm vật liệu xây dựng
- Thông tư 38/2015/TT-BTC, Thông tư 39/2018/TT-BTC của Bộ Tài chính về thủ tục hải quan
- Công văn 1159/BXD-VLXD (năm 2021): hướng dẫn cụ thể danh mục, tiêu chuẩn xuất khẩu đá xây dựng
- Quyết định 2427/QĐ-TTg năm 2021 về chiến lược khoáng sản quốc gia
- Được khai thác từ mỏ có giấy phép khai thác hợp pháp
- Có hợp đồng mua bán rõ ràng
- Đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng và yêu cầu chế tác (đối với đá đã qua gia công)
- Có đầy đủ chứng từ hợp lệ theo quy định pháp luật

- CHÍNH SÁCH VÀ ĐIỀU KIỆN XUẤT KHẨU ĐÁ MARBLE
- a) Với đá khối (block chưa chế biến):
- Chỉ được xuất khẩu khi đã được cơ quan có thẩm quyền cho phép
- Doanh nghiệp phải cung cấp giấy phép khai thác khoáng sản, hợp đồng ủy quyền (nếu là đơn vị trung gian)
- Phải đăng ký định mức và chủng loại với cơ quan chuyên ngành (Sở Xây dựng, Bộ Xây dựng)
- b) Với đá đã qua chế biến (cắt, mài, đánh bóng…):
- Phải đạt tiêu chuẩn kích thước, độ dày, độ bóng theo quy định tại Thông tư 05/2021/TT-BXD
- Được xuất khẩu không cần xin phép nếu đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về chế biến
- HỒ SƠ XUẤT KHẨU ĐÁ MARBLE GỒM NHỮNG GÌ?
- Tờ khai hải quan xuất khẩu (qua Hệ thống VNACCS/VCIS)
- Hợp đồng thương mại (Sale Contract)
- Hóa đơn thương mại (Invoice)
- Phiếu đóng gói (Packing List)
- Vận đơn (Bill of Lading/Air Waybill)
- Giấy phép khai thác khoáng sản hoặc hợp đồng ủy quyền hợp pháp
- Giấy chứng nhận chất lượng (nếu có yêu cầu từ đối tác nhập khẩu)
- C/O (Giấy chứng nhận xuất xứ – nếu cần để hưởng ưu đãi thuế nhập khẩu)

- QUY TRÌNH XUẤT KHẨU ĐÁ MARBLE
- Phân loại đá theo chủng loại, kích thước, hình thức (khối hoặc chế biến)
- Đóng gói chắc chắn, sử dụng container thích hợp (thường là 20’ DC, 20’ OT hoặc Flat Rack)
- Thực hiện qua hệ thống VNACCS
- Kiểm tra phân luồng (xanh – vàng – đỏ)
- Nếu yêu cầu xác minh nguồn gốc, chất lượng đá
- Giao hàng ra cảng và thực hiện vận chuyển quốc tế bằng đường biển
- MỘT SỐ LƯU Ý QUAN TRỌNG
- Hàng đá Marble nặng và dễ vỡ, cần chú trọng đến phương án đóng gói và vận chuyển an toàn
- Chi phí lưu container, lưu bãi có thể phát sinh nếu thủ tục kéo dài – cần xử lý hồ sơ nhanh chóng
- Một số thị trường yêu cầu kiểm dịch thực vật, giám định kỹ thuật hoặc yêu cầu về CO cụ thể

- HP LINK – DỊCH VỤ XUẤT KHẨU ĐÁ MARBLE UY TÍN, CHUYÊN NGHIỆP
