Mục lục
𝐏𝐇Â𝐍 𝐁𝐈Ệ𝐓 𝐒𝐄𝐀𝐋 𝐇Ả𝐈 𝐐𝐔𝐀𝐍 𝐕À 𝐒𝐄𝐀𝐋 𝐇Ã𝐍𝐆 𝐓À𝐔 𝐓𝐑𝐎𝐍𝐆 𝐗𝐔Ấ𝐓 𝐍𝐇Ậ𝐏 𝐊𝐇Ẩ𝐔
- Seal container là gì?
- Seal nhựa.
- Seal cáp (cable seal).
- Seal chì.
- Seal điện tử.
- Seal hải quan là gì?
- Do cơ quan hải quan phát hành và quản lý.
- Có ký hiệu riêng (thường ghi chữ “CUSTOMS” hoặc mã đặc thù của hải quan).
- Được sử dụng trong các trường hợp:
- Container được niêm phong sau khi kiểm hóa.
- Hàng hóa đi qua khu vực giám sát hải quan.
- Hàng chuyển cửa khẩu, quá cảnh.
- Seal hãng tàu là gì?
- Do hãng tàu, forwarder hoặc chủ hàng gắn lên container.
- Có ký hiệu riêng theo hãng (ví dụ: MAEU – Maersk, HLCU – Hapag Lloyd...).
- Thường được gắn ngay sau khi đóng hàng tại kho của shipper.
- Mục đích: đảm bảo container không bị mở trong suốt quá trình vận chuyển từ điểm xuất phát đến điểm đích.
- Điểm khác biệt giữa Seal hải quan và Seal hãng tàu
| Tiêu chí | Seal hải quan | Seal hãng tàu |
| Cơ quan cấp | Hải quan | Hãng tàu / Chủ hàng |
| Mục đích | Quản lý, giám sát hàng hóa đã kiểm tra | Đảm bảo an toàn hàng hóa khi vận chuyển |
| Tính pháp lý | Cao – bắt buộc tuân thủ quy định | Không mang tính pháp lý |
| Thời điểm gắn | Sau khi kiểm hóa hoặc thông quan | Khi đóng hàng tại kho, bãi |
| Nhận biết | Có chữ “CUSTOMS” hoặc mã hải quan | Mã seal theo hãng tàu |
- Lưu ý khi sử dụng Seal hải quan và Seal hãng tàu
- Doanh nghiệp cần kiểm tra số seal và ghi rõ trong Bill of Lading (B/L), Packing List và tờ khai hải quan.
- Nếu seal bị mất, hỏng hoặc thay đổi, cần báo ngay cho cơ quan hải quan và hãng tàu.
- Đảm bảo seal được gắn chặt, không bị can thiệp trước khi vận chuyển.
- Nắm rõ sự khác biệt để tránh nhầm lẫn trong quá trình làm chứng từ và thông quan.
- Kết luận
- Seal hải quan: mang tính pháp lý, do hải quan quản lý.
- Seal hãng tàu: phục vụ vận tải và quản lý thương mại.
