Mục lục
THỦ TỤC XUẤT KHẨU GỖ PALLET – CHI TIẾT & CHUYÊN NGHIỆP CÙNG HP LINKTrong bối cảnh thương mại toàn cầu ngày càng mở rộng, gỗ Pallet – loại sản phẩm hỗ trợ vận chuyển và lưu trữ hàng hóa – đang trở thành một trong những mặt hàng có tiềm năng xuất khẩu lớn từ Việt Nam. Đặc biệt tại các thị trường như Nhật Bản, Hàn Quốc, Mỹ và EU, nhu cầu về gỗ Pallet (đã qua xử lý nhiệt hoặc hun trùng) ngày càng gia tăng.Tuy nhiên, gỗ Pallet là mặt hàng thuộc diện kiểm soát chặt chẽ về nguồn gốc và an toàn sinh học. Để xuất khẩu mặt hàng này đúng luật và tối ưu chi phí, doanh nghiệp cần nắm rõ quy trình, quy định pháp lý cũng như các thủ tục hải quan liên quan.Công ty TNHH Giao nhận Quốc tế HP LINK trân trọng giới thiệu đến Quý khách hàng bài viết chuyên sâu về thủ tục xuất khẩu gỗ Pallet.
- GỖ PALLET LÀ GÌ? – TỔNG QUAN MẶT HÀNG XUẤT KHẨU
- Pallet gỗ cao su
- Pallet gỗ keo
- Pallet gỗ thông nhập khẩu
- Pallet đã xử lý nhiệt (HT)
- Pallet hun trùng (MB - Methyl Bromide)
- CĂN CỨ PHÁP LÝ VÀ CHÍNH SÁCH XUẤT KHẨU GỖ PALLET
- Luật Lâm nghiệp số 16/2017/QH14
- Nghị định số 102/2020/NĐ-CP về hệ thống bảo đảm gỗ hợp pháp (VNTLAS)
- Thông tư số 27/2018/TT-BNNPTNT quy định về truy xuất nguồn gốc lâm sản
- Thông tư 15/2018/TT-BNNPTNT về kiểm dịch thực vật và xử lý vật thể
- Thông tư 44/2023/TT-BTC ban hành biểu thuế xuất nhập khẩu
- Tiêu chuẩn ISPM 15 của IPPC về xử lý Pallet gỗ trong thương mại quốc tế
- Công ước CITES (nếu dùng gỗ quý hiếm làm pallet)
- Pallet gỗ không thuộc danh mục hàng hóa cấm/hạn chế xuất khẩu.
- Tuy nhiên, phải có chứng từ chứng minh nguồn gốc gỗ hợp pháp.
- Gỗ Pallet dùng để vận chuyển hoặc được xuất khẩu như một sản phẩm thương mại đều phải tuân thủ các quy định về xử lý sinh học (hun trùng hoặc xử lý nhiệt).
- MÃ HS CODE VÀ THUẾ XUẤT KHẨU GỖ PALLET
- 4415.20.00 – Pallet, pallet box và các loại giá tương tự bằng gỗ
- Thuế suất thuế xuất khẩu: 0%
- Thuế GTGT đầu ra: 0% (nếu xuất khẩu có đầy đủ chứng từ)
- QUY TRÌNH VÀ THỦ TỤC XUẤT KHẨU GỖ PALLET
- Bảng kê nguyên liệu gỗ
- Hóa đơn mua gỗ nguyên liệu (cao su, keo, thông…)
- Giấy xác nhận nguồn gốc lâm sản hợp pháp (nếu có)
- Hồ sơ truy xuất từ các nhà cung cấp gỗ nhập khẩu (nếu pallet sản xuất từ gỗ ngoại)
- Hun trùng (MB fumigation) hoặc Xử lý nhiệt (HT - Heat Treatment) theo ISPM 15
- Sau khi xử lý, pallet phải được đóng dấu IPPC (logo HT hoặc MB) trên thanh gỗ
- Đơn vị xử lý phải được cấp phép và có chứng thư xử lý
- Một số quốc gia yêu cầu Pallet gỗ phải đi kèm Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật (Phytosanitary Certificate)
- Doanh nghiệp liên hệ Chi cục Bảo vệ thực vật để đăng ký và được kiểm tra lô hàng
- Hợp đồng thương mại (Sale Contract)
- Invoice – Hóa đơn thương mại
- Packing List – Phiếu đóng gói
- Vận đơn (Bill of Lading hoặc Airway Bill)
- Chứng thư xử lý sinh học (Fumigation/HT Certificate)
- Giấy kiểm dịch thực vật (nếu có)
- Giấy phép CITES (nếu làm từ gỗ quý hiếm)
- Thực hiện qua hệ thống VNACCS
- Mã loại hình: B11 – Xuất khẩu kinh doanh
- Hồ sơ đính kèm:
- Tờ khai hải quan
- Invoice, Packing List
- Chứng từ xử lý sinh học
- Hồ sơ nguồn gốc gỗ
- Căn cứ theo luồng (xanh – vàng – đỏ), hải quan sẽ kiểm tra hồ sơ hoặc kiểm tra thực tế lô hàng
- Nếu đạt yêu cầu, tờ khai được thông quan
- LƯU Ý QUAN TRỌNG KHI XUẤT KHẨU GỖ PALLET
- Đảm bảo pallet khô, sạch, không mối mọt, không tạp chất
- Chỉ được phép xuất khẩu khi đã xử lý sinh học theo ISPM 15
- Kiểm tra yêu cầu cụ thể của nước nhập khẩu về nhãn mác, quy cách và chứng thư
- Nếu pallet là loại tái sử dụng, có thể cần khai rõ mục đích trên hồ sơ
- Nên đóng dấu mã số xử lý (IPPC) rõ ràng và đồng nhất trên mỗi pallet
- DỊCH VỤ XUẤT KHẨU GỖ PALLET TRỌN GÓI TẠI HP LINK
- LIÊN HỆ HP LINK NGAY HÔM NAY ĐỂ XUẤT KHẨU GỖ PALLET HIỆU QUẢ
