SO SÁNH CHI PHÍ VẬN CHUYỂN THEO HÀNG KHÔNG VỚI ĐƯỜNG BIỂN
Để so sánh chi phí vận chuyển bằng đường hàng không và đường biển, bạn cần dựa trên các yếu tố như:
- 📦 Trọng lượng và thể tích hàng
- 🕒 Tính cấp thiết của thời gian giao hàng
- 💸 Ngân sách chi phí
- 📍 Tuyến đường (điểm đi – điểm đến)
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết và ví dụ minh họa thực tế:
🧭 1. BẢNG SO SÁNH TỔNG QUÁT
| Tiêu chí | ✈️ Hàng không | ⚓ Đường biển |
| Chi phí | 💰 Rất cao (5–10 USD/kg hoặc hơn) | 💰 Rẻ hơn (khoảng 50–150 USD/CBM hoặc 1,000–3,000 USD/container) |
| Tốc độ | 🚀 Rất nhanh (1–5 ngày) | 🐢 Chậm (10–45 ngày tùy tuyến) |
| Loại hàng phù hợp | Hàng gấp, nhẹ, giá trị cao (điện tử, mẫu hàng, thiết bị y tế…) | Hàng cồng kềnh, nặng, giá trị thấp (thép, đồ nội thất, thực phẩm…) |
| Chargeable Weight | Tính theo kg hoặc thể tích quy đổi (D × R × C / 6000) | Tính theo CBM hoặc tấn (1 CBM ≈ 1 tấn) |
| Khả năng tiếp cận cảng nội địa | Có thể trung chuyển sâu nội địa bằng express air | Có thể cập các cảng lớn, đôi khi phải qua ICD |
| Yêu cầu về đóng gói | Nhẹ, gọn, đóng thùng carton/pallet | Đóng kiện pallet, container tiêu chuẩn |
📦 2. VÍ DỤ SO SÁNH CỤ THỂ
🧪 Giả sử bạn cần gửi:
- 5 kiện hàng, mỗi kiện:
- Kích thước: 80 × 60 × 60 cm
- Trọng lượng: 50 kg/kiện
- Tổng: 250 kg, thể tích: 1.44 CBM
✈️ A. Vận chuyển bằng đường hàng không
- Tính trọng lượng tính cước (chargeable weight):
- Cước hàng không quốc tế (giá tham khảo): 6 USD/kg
Tổng chi phí = 240 kg × 6 USD = 1,440 USD
⚓ B. Vận chuyển bằng đường biển (LCL)
- Tổng thể tích: 1.44 CBM
- Cước LCL: khoảng 90 USD/CBM
Tổng chi phí = 1.44 CBM × 90 USD = 130 USD
(+ Local charges 60–150 USD tại cảng đi & đến)
👉 Tổng chi phí sau phụ phí: ~250–300 USD
💡 3. KHI NÀO NÊN CHỌN PHƯƠNG ÁN NÀO?
| Trường hợp | Nên chọn |
| 🚨 Cần giao hàng trong vài ngày | ✈️ Hàng không |
| 🪙 Cần tiết kiệm chi phí tối đa | ⚓ Đường biển |
| 📏 Hàng nhỏ, nhẹ, giá trị cao | ✈️ Hàng không |
| 📦 Hàng cồng kềnh, nặng (sắt thép, gỗ, vải…) | ⚓ Đường biển |
| 📍 Giao hàng nội Á tuyến ngắn (VN – Nhật – Sing) | ✈️ hoặc ⚓ tùy cấp bách |
| 🌍 Gửi hàng đi Mỹ/EU không gấp | ⚓ Đường biển (FCL/LCL) |
📌 TÓM LẠI
| Trọng lượng / khối lượng | Nên chọn |
| < 100 kg | ✈️ Hàng không (nhanh, đơn giản) |
| 100 – 500 kg | ✈️ nếu gấp – ⚓ nếu không gấp |
| > 1 tấn hoặc > 3 CBM | ⚓ Đường biển gần như chắc chắn tiết kiệm hơn |
Nếu Quý Công ty có nhu cầu tham khảo giá cước vận chuyển, dịch vụ khai báo hải quan hoặc cần tư vấn về thủ tục xuất nhập khẩu bất kỳ mặt hàng nào , xin vui lòng liên hệ với HP LINK Logistics theo thông tin dưới đây.
**************************************
CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN QUỐC TẾ HP LINK
Hotline: 0906 174 066
Mail: sales@hplink.com.vn
Website: dichvuhaiquanhaiphong.com
Comments are closed