✅ CONTAINER LÀ GÌ?
Container là một loại thiết bị chứa hàng hóa tiêu chuẩn trong vận tải quốc tế, dùng để đóng hàng, bảo quản và vận chuyển hàng hóa qua đường biển, bộ, sắt hoặc hàng không. Container giúp quá trình xếp dỡ, chuyển tải nhanh chóng, an toàn và tiết kiệm chi phí.
🔍 1. Đặc điểm chính của container
| Tiêu chí | Mô tả |
| ✅ Tính tiêu chuẩn hóa | Có kích thước, chất liệu, kết cấu thống nhất theo chuẩn ISO |
| ✅ Dễ bốc xếp | Có thể dùng cẩu, xe nâng hoặc container handler |
| ✅ Đa phương thức | Dùng cho vận tải đa phương thức (biển – bộ – sắt – hàng không) |
| ✅ Tái sử dụng | Container có thể sử dụng nhiều lần, bảo vệ môi trường |
| ✅ Niêm phong | Có seal container → chống mất mát, giả mạo hàng hóa |
📦 2. Các loại container phổ biến
| Loại container | Ký hiệu | Đặc điểm | Hàng phù hợp |
| Container khô | Dry Container (DC) | Dùng nhiều nhất, kín, không cách nhiệt | Hàng tổng hợp, hộp, pallet |
| Container lạnh | Reefer | Có hệ thống làm lạnh | Thực phẩm, trái cây, thuốc |
| Container hở mui | Open Top | Mui mềm hoặc mở, cẩu hàng từ trên | Máy móc, thiết bị lớn |
| Container flatrack | Flat Rack | Không có mái, vách ngắn | Hàng siêu trường, cuộn thép |
| Container bồn | Tank Container | Hình trụ chứa chất lỏng | Hóa chất, chất lỏng nguy hiểm |
| Container thông gió | Ventilated | Có lỗ thoáng khí | Cà phê, hạt, nông sản khô |
📏 3. Kích thước container tiêu chuẩn
| Loại container | Dài (m) | Rộng (m) | Cao (m) | Dung tích | Trọng lượng chứa |
| 20 feet (20DC) | 6.06 | 2.44 | 2.59 | ~33 CBM | ~25 tấn |
| 40 feet (40DC) | 12.2 | 2.44 | 2.59 | ~67 CBM | ~26 – 28 tấn |
| 40HQ (cao) | 12.2 | 2.44 | 2.90 | ~76 CBM | ~26 – 28 tấn |
| 45HQ | 13.7 | 2.44 | 2.90 | ~86 CBM | ~29 tấn |
📌 Thực tế còn có các loại 10ft, 48ft, 53ft (ít phổ biến, chủ yếu nội địa Mỹ)
🚢 4. Mã số container (Container number)
Mỗi container có một mã riêng theo chuẩn ISO 6346, ví dụ: TGHU1234567
| Phần | Ý nghĩa |
| TGHU | Mã chủ sở hữu (owner code) |
| 123456 | Số serial |
| 7 | Số kiểm tra (check digit) |
🔄 5. Phân loại theo quyền sở hữu
| Loại | Tên gọi | Giải thích |
| ✅ Container COC (Carrier’s Owned Container) | Thuê từ hãng tàu | Hãng tàu cấp, quản lý, yêu cầu trả đúng điểm |
| ✅ Container SOC (Shipper’s Owned Container) | Chủ hàng tự cung cấp | Chủ hàng/forwarder mua hoặc thuê riêng container, linh hoạt hơn |
⚖️ 6. Ưu điểm khi vận chuyển bằng container
✅ Bảo vệ hàng khỏi hư hại, trộm cắp
✅ Dễ kiểm soát – niêm phong bằng seal container
✅ Thích hợp vận chuyển đa phương thức
✅ Giảm thời gian xếp dỡ, tăng năng suất cảng
✅ Tiết kiệm chi phí cho hàng số lượng lớn
🧾 7. Mã HS code tham khảo & thuế nhập khẩu container
| Loại container | Mã HS | Thuế nhập khẩu (VN) |
| Container thép (khô/lạnh) | 8609.00.00 | 0 – 5% |
| Container đã qua sử dụng | 8609.00.90 | Có thể yêu cầu kiểm định chất lượng |
Nếu Quý Công ty có nhu cầu tham khảo giá cước vận chuyển, dịch vụ khai báo hải quan hoặc cần tư vấn về thủ tục xuất nhập khẩu bất kỳ mặt hàng nào, xin vui lòng liên hệ với HP LINK Logistics theo thông tin dưới đây.
**************************************
CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN QUỐC TẾ HP LINK
📞 Hotline/Zalo: 0906 174 066
📧 Email: sales@hplink.com.vn
🌐 Website: dichvuhaiquanhaiphong.com
Comments are closed